Xổ Số Thái Bình - XSTB - KQ XS Thai Binh

- Xsmn.me chuyển sang tên miền mới: xsmn247.me

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 4-12-2022 chủ nhật

Mã ĐB 11HT - 8HT - 2HT - 12HT - 4HT - 9HT
ĐB 05028
G.1 94007
G.2 1878339801
G.3 502964992694188859578872036286
G.4 7781922864836636
G.5 584193202564565196616285
G.6 517782277
G.7 21106739
xoso.mobi
ĐầuĐuôi
01,7
10,7
20,0,1,6,8,8
36,9
41
51,7
61,4,7
77
81,2,3,3,5,6,8
96

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 27-11-2022 chủ nhật

Mã ĐB 10GB - 3GB - 6GB - 11GB - 12GB - 15GB
ĐB 67857
G.1 24762
G.2 1544104864
G.3 082716642862919753658578721002
G.4 0896507291857394
G.5 383284082046548671822401
G.6 695320642
G.7 42552180
ĐầuĐuôi
01,2,8
19
20,1,8
32
41,2,2,6
55,7
62,4,5
71,2
80,2,5,6,7
94,5,6

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 20-11-2022 chủ nhật

Mã ĐB 3GL - 13GL - 1GL - 12GL - 4GL - 6GL
ĐB 80770
G.1 74803
G.2 8857042720
G.3 538760802667336037044340816903
G.4 2018853235642072
G.5 840977390074907405736822
G.6 820944037
G.7 52336124
ĐầuĐuôi
03,3,4,8,9
18
20,0,2,4,6
32,3,6,7,9
44
52
61,4
70,0,2,3,4,4,6
8
9

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 13-11-2022 chủ nhật

Mã ĐB 10GU - 13GU - 1GU - 8GU - 4GU - 5GU
ĐB 96305
G.1 67959
G.2 2064633331
G.3 930518613860171340107761240721
G.4 7922740249969753
G.5 902807986142518130050430
G.6 913266605
G.7 20213601
ĐầuĐuôi
01,2,5,5,5
10,2,3
20,1,1,2,8
30,1,6,8
42,6
51,3,9
66
71
81
96,8

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 6-11-2022 chủ nhật

Mã ĐB 9FD - 10FD - 11FD - 1FD - 2FD - 12FD
ĐB 77471
G.1 19152
G.2 9753623750
G.3 963280533686498223059254292511
G.4 1202426537266791
G.5 926184068891879505876651
G.6 733915460
G.7 50366496
ĐầuĐuôi
02,5,6
11,5
26,8
33,6,6,6
42
50,0,1,2
60,1,4,5
71
87
91,1,5,6,8

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 30-10-2022 chủ nhật

Mã ĐB 3FN - 2FN - 8FN - 12FN - 15FN - 1FN
ĐB 05085
G.1 52112
G.2 3496838884
G.3 537041273854587098058257804521
G.4 4991017200871576
G.5 244422084446908299430001
G.6 786779247
G.7 47841895
ĐầuĐuôi
01,4,5,8
12,8
21
38
43,4,6,7,7
5
68
72,6,8,9
82,4,4,5,6,7,7
91,5

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 23-10-2022 chủ nhật

Mã ĐB 14FV - 7FV - 6FV - 5FV - 9FV - 12FV
ĐB 12843
G.1 17105
G.2 3901907823
G.3 843156855525647160840859154488
G.4 6546986198096677
G.5 535941915365862025154762
G.6 860513793
G.7 11319102
ĐầuĐuôi
02,5,9
11,3,5,5,9
20,3
31
43,6,7
55,9
60,1,2,5
77
84,8
91,1,1,3