| G.8 | 67 |
| G.7 | 596 |
| G.6 | 821894979922 |
| G.5 | 4667 |
| G.4 | 42731761962616978241213961139797622 |
| G.3 | 4236805222 |
| G.2 | 94857 |
| G.1 | 51454 |
| ĐB | 921053 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8 |
| 2 | 2,2,2 |
| 3 | 1 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3,4,7 |
| 6 | 7,7,8,9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 6,6,6,7,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 3,4 | 1 |
| 2,2,2 | 2 |
| 5 | 3 |
| 5 | 4 |
| 5 | |
| 9,9,9 | 6 |
| 5,6,6,9,9 | 7 |
| 1,6 | 8 |
| 6 | 9 |
Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 67 13 lần | 86 11 lần | 11 10 lần | 39 10 lần | 96 10 lần |
| 05 9 lần | 32 9 lần | 37 9 lần | 42 9 lần | 46 9 lần |
Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 95 1 lần | 73 1 lần | 62 1 lần | 47 1 lần | 19 1 lần |
| 10 1 lần | 00 1 lần | 94 2 lần | 85 2 lần | 84 2 lần |
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan) | ||||
|---|---|---|---|---|
| 00 25 lượt | 62 24 lượt | 38 24 lượt | 28 23 lượt | 30 19 lượt |
| 95 19 lượt | 73 18 lượt | 10 18 lượt | 03 17 lượt | 25 13 lượt |
Cặp số lâu chưa về nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 03-30 17 lượt | 26-62 11 lượt | 59-95 10 lượt | 48-84 8 lượt | 38-83 6 lượt |
| 17-71 6 lượt | 89-98 5 lượt | 02-20 5 lượt | 47-74 5 lượt | |
Phân tích Miền Trung 03/02/2026 - Thống kê XSMT 03/02/2026 hôm nay gồm hai đài: Đắc Lắc - Quảng Nam CHI TIẾT nhất. Phân tích kết quả xổ số miền Trung 03/02/2026 miễn phí, hiệu quả nhất❤️
Tra cứu con số may mắn hôm nay ngày 03/02/2026. Tìm kiếm lời giải tử vi chi tiết giúp sự nghiệp thăng tiến và tình duyên viên mãn cho riêng tuổi của bạn.
| G.8 | 75 |
| G.7 | 444 |
| G.6 | 577024442906 |
| G.5 | 8344 |
| G.4 | 97260030232872739433436098818094386 |
| G.3 | 6280555957 |
| G.2 | 66454 |
| G.1 | 29814 |
| ĐB | 132521 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,6,9 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1,3,7 |
| 3 | 3 |
| 4 | 4,4,4 |
| 5 | 4,7 |
| 6 | 0 |
| 7 | 0,5 |
| 8 | 0,6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,7,8 | 0 |
| 2 | 1 |
| 2 | |
| 2,3 | 3 |
| 1,4,4,4,5 | 4 |
| 0,7 | 5 |
| 0,8 | 6 |
| 2,5 | 7 |
| 8 | |
| 0 | 9 |
| G.8 | 80 |
| G.7 | 361 |
| G.6 | 401610574652 |
| G.5 | 2582 |
| G.4 | 19234760462854299867898675401850142 |
| G.3 | 7683717211 |
| G.2 | 08887 |
| G.1 | 66388 |
| ĐB | 557999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1,6,8 |
| 2 | |
| 3 | 4,7 |
| 4 | 2,2,6 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 1,7,7 |
| 7 | |
| 8 | 0,2,7,8 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 1,6 | 1 |
| 4,4,5,8 | 2 |
| 3 | |
| 3 | 4 |
| 5 | |
| 1,4 | 6 |
| 3,5,6,6,8 | 7 |
| 1,8 | 8 |
| 9 | 9 |
| G.8 | 15 |
| G.7 | 765 |
| G.6 | 085586046631 |
| G.5 | 4443 |
| G.4 | 04364439052408604407688588233991549 |
| G.3 | 6016080039 |
| G.2 | 92176 |
| G.1 | 06740 |
| ĐB | 765951 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,5,7 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 1,9,9 |
| 4 | 0,3,9 |
| 5 | 1,5,8 |
| 6 | 0,4,5 |
| 7 | 6 |
| 8 | 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,6 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 2 | |
| 4 | 3 |
| 0,6 | 4 |
| 0,1,5,6 | 5 |
| 7,8 | 6 |
| 0 | 7 |
| 5 | 8 |
| 3,3,4 | 9 |
| G.8 | 27 |
| G.7 | 292 |
| G.6 | 335812327064 |
| G.5 | 7258 |
| G.4 | 73945927225423221111470343464478382 |
| G.3 | 9888632735 |
| G.2 | 28613 |
| G.1 | 66265 |
| ĐB | 418236 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1,3 |
| 2 | 2,7 |
| 3 | 2,2,4,5,6 |
| 4 | 4,5 |
| 5 | 8,8 |
| 6 | 4,5 |
| 7 | |
| 8 | 2,6 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1 |
| 2,3,3,8,9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 3,4,6 | 4 |
| 3,4,6 | 5 |
| 3,8 | 6 |
| 2 | 7 |
| 5,5 | 8 |
| 9 |
| G.8 | 66 |
| G.7 | 768 |
| G.6 | 977421980454 |
| G.5 | 0119 |
| G.4 | 81666122091060740411911491710253891 |
| G.3 | 2637913701 |
| G.2 | 48368 |
| G.1 | 07369 |
| ĐB | 507450 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,7,9 |
| 1 | 1,9 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 0,4 |
| 6 | 6,6,8,8,9 |
| 7 | 4,9 |
| 8 | |
| 9 | 1,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 0,1,9 | 1 |
| 0 | 2 |
| 3 | |
| 5,7 | 4 |
| 5 | |
| 6,6 | 6 |
| 0 | 7 |
| 6,6,9 | 8 |
| 0,1,4,6,7 | 9 |
| G.8 | 37 |
| G.7 | 993 |
| G.6 | 929908758511 |
| G.5 | 8551 |
| G.4 | 05661008128768524796885923809660001 |
| G.3 | 6441792083 |
| G.2 | 27441 |
| G.1 | 15456 |
| ĐB | 935846 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1,2,7 |
| 2 | |
| 3 | 7 |
| 4 | 1,6 |
| 5 | 1,6 |
| 6 | 1 |
| 7 | 5 |
| 8 | 3,5 |
| 9 | 2,3,6,6,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0,1,4,5,6 | 1 |
| 1,9 | 2 |
| 8,9 | 3 |
| 4 | |
| 7,8 | 5 |
| 4,5,9,9 | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
Xổ số Khánh Hoà được mở thưởng vào thứ 4 và Chủ nhật hàng tuần lúc 16h10 tại trường quay XSKT tỉnh Khánh Hoà và được trực tiếp tại địa chỉ website XSMN.mobi
Cơ cấu giải thưởng của XSKH bao gồm 9 hạng giải và 11.565 vé số trúng thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, với tổng giá trị giải thưởng hấp dẫn. Trong đó giải Độc đắc có giá trị lớn nhất lên đến 2 tỷ đồng và các giải còn lại có mức thưởng giảm dần, tạo cơ hội trúng thưởng cho nhiều người chơi. Cụ thể gồm:
Địa chỉ: 03 Pasteur Nha Trang Khánh Hòa
Điện thoại: 0258.3822909/ 0258.3822417
Fax: 0258.3824317
Nếu bạn muốn đổi thưởng xổ số Khánh Hoà (XSKH), dưới đây là một số địa chỉ uy tín mà bạn có thể tham khảo:
Trụ sở chính Xổ số Khánh Hoà:
Các chi nhánh trong địa bàn tỉnh Khánh Hòa:
Văn phòng đại diện vé số Khánh Hòa tại các tỉnh
Nhớ kiểm tra giấy tờ cần thiết và mang theo tấm vé số trúng thưởng khi bạn đến lĩnh thưởng. Chúc bạn may mắn! 🍀