| G.8 | 65 |
| G.7 | 922 |
| G.6 | 534140720606 |
| G.5 | 4846 |
| G.4 | 30665956358817913762048311458670579 |
| G.3 | 8846401521 |
| G.2 | 73727 |
| G.1 | 45275 |
| ĐB | 658034 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 1,2,7 |
| 3 | 1,4,5 |
| 4 | 1,6 |
| 5 | |
| 6 | 2,4,5,5 |
| 7 | 2,5,9,9 |
| 8 | 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2,3,4 | 1 |
| 2,6,7 | 2 |
| 3 | |
| 3,6 | 4 |
| 3,6,6,7 | 5 |
| 0,4,8 | 6 |
| 2 | 7 |
| 8 | |
| 7,7 | 9 |
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 86 11 lần | 32 10 lần | 39 10 lần | 46 10 lần | 58 10 lần |
| 67 10 lần | 06 9 lần | 51 9 lần | 54 9 lần | 34 8 lần |
Thống kê loto về ít nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 73 1 lần | 30 1 lần | 28 1 lần | 00 1 lần | 94 2 lần |
| 84 2 lần | 78 2 lần | 56 2 lần | 23 2 lần | 16 2 lần |
Thống kê lô Gan lâu chưa về nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 30 29 lượt | 73 28 lượt | 94 21 lượt | 59 20 lượt | 78 18 lượt |
| 84 18 lượt | 56 16 lượt | 07 13 lượt | 11 12 lượt | 16 12 lượt |
Cặp số lâu chưa về nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 03-30 9 lượt | 18-81 8 lượt | 16-61 8 lượt | 69-96 7 lượt | 36-63 6 lượt |
| 24-42 5 lượt | 08-80 4 lượt | 67-76 4 lượt | 23-32 4 lượt | 48-84 4 lượt |
Phân tích Miền Trung 10/03/2026 - Thống kê XSMT 10/03/2026 hôm nay gồm hai đài: Đắc Lắc - Quảng Nam CHI TIẾT nhất. Phân tích kết quả xổ số miền Trung 10/03/2026 miễn phí, hiệu quả nhất❤️
Khám phá năng lượng tích cực từ con số may mắn ngày 10/3/2026 cho 12 con giáp và 12 cung hoàng đạo. Cập nhật con số cát tường giúp bạn tự tin, bản lĩnh và thu phục lòng người trong công việc.
| G.8 | 88 |
| G.7 | 449 |
| G.6 | 295823725786 |
| G.5 | 2074 |
| G.4 | 75104278824684323845720291973770782 |
| G.3 | 3615257187 |
| G.2 | 98458 |
| G.1 | 78634 |
| ĐB | 971174 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 4,7 |
| 4 | 3,5,9 |
| 5 | 2,8,8 |
| 6 | |
| 7 | 2,4,4 |
| 8 | 2,2,6,7,8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 5,7,8,8 | 2 |
| 4 | 3 |
| 0,3,7,7 | 4 |
| 4 | 5 |
| 8 | 6 |
| 3,8 | 7 |
| 5,5,8 | 8 |
| 2,4 | 9 |
| G.8 | 95 |
| G.7 | 402 |
| G.6 | 015029444031 |
| G.5 | 7615 |
| G.4 | 75655749797043949138059855684712027 |
| G.3 | 6308592351 |
| G.2 | 16102 |
| G.1 | 18119 |
| ĐB | 131340 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2 |
| 1 | 5,9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 1,8,9 |
| 4 | 0,4,7 |
| 5 | 0,1,5 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 5,5 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 0,0 | 2 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 1,5,8,8,9 | 5 |
| 6 | |
| 2,4 | 7 |
| 3 | 8 |
| 1,3,7 | 9 |
| G.8 | 89 |
| G.7 | 058 |
| G.6 | 533933990426 |
| G.5 | 2589 |
| G.4 | 36806052602029086472345138763887729 |
| G.3 | 2291055986 |
| G.2 | 35117 |
| G.1 | 77855 |
| ĐB | 551175 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 0,3,7 |
| 2 | 6,9 |
| 3 | 8,9 |
| 4 | |
| 5 | 5,8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2,5 |
| 8 | 6,9,9 |
| 9 | 0,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,6,9 | 0 |
| 1 | |
| 7 | 2 |
| 1 | 3 |
| 4 | |
| 5,7 | 5 |
| 0,2,8 | 6 |
| 1 | 7 |
| 3,5 | 8 |
| 2,3,8,8,9 | 9 |
| G.8 | 85 |
| G.7 | 701 |
| G.6 | 353869540770 |
| G.5 | 1866 |
| G.4 | 04904166380530835548210766016520699 |
| G.3 | 9397762834 |
| G.2 | 42532 |
| G.1 | 38222 |
| ĐB | 575533 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,4,8 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 2,3,4,8,8 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5,6 |
| 7 | 0,6,7 |
| 8 | 5 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0 | 1 |
| 2,3 | 2 |
| 3 | 3 |
| 0,3,5 | 4 |
| 6,8 | 5 |
| 6,7 | 6 |
| 7 | 7 |
| 0,3,3,4 | 8 |
| 9 | 9 |
| G.8 | 80 |
| G.7 | 698 |
| G.6 | 954229913754 |
| G.5 | 2774 |
| G.4 | 06072276675797674214444906309099528 |
| G.3 | 5255732419 |
| G.2 | 20841 |
| G.1 | 31276 |
| ĐB | 843926 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4,9 |
| 2 | 6,8 |
| 3 | |
| 4 | 1,2 |
| 5 | 4,7 |
| 6 | 7 |
| 7 | 2,4,6,6 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0,0,1,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8,9,9 | 0 |
| 4,9 | 1 |
| 4,7 | 2 |
| 3 | |
| 1,5,7 | 4 |
| 5 | |
| 2,7,7 | 6 |
| 5,6 | 7 |
| 2,9 | 8 |
| 1 | 9 |
| G.8 | 20 |
| G.7 | 082 |
| G.6 | 364375728919 |
| G.5 | 6106 |
| G.4 | 11536054369210630162274321362920425 |
| G.3 | 3481964813 |
| G.2 | 27874 |
| G.1 | 91051 |
| ĐB | 904254 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,6 |
| 1 | 3,9,9 |
| 2 | 0,5,9 |
| 3 | 2,6,6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1,4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 2,4 |
| 8 | 2 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 5 | 1 |
| 3,6,7,8 | 2 |
| 1,4 | 3 |
| 5,7 | 4 |
| 2 | 5 |
| 0,0,3,3 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 1,1,2 | 9 |
Xổ số Khánh Hoà được mở thưởng vào thứ 4 và Chủ nhật hàng tuần lúc 16h10 tại trường quay XSKT tỉnh Khánh Hoà và được trực tiếp tại địa chỉ website XSMN.mobi
Cơ cấu giải thưởng của XSKH bao gồm 9 hạng giải và 11.565 vé số trúng thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, với tổng giá trị giải thưởng hấp dẫn. Trong đó giải Độc đắc có giá trị lớn nhất lên đến 2 tỷ đồng và các giải còn lại có mức thưởng giảm dần, tạo cơ hội trúng thưởng cho nhiều người chơi. Cụ thể gồm:
Địa chỉ: 03 Pasteur Nha Trang Khánh Hòa
Điện thoại: 0258.3822909/ 0258.3822417
Fax: 0258.3824317
Nếu bạn muốn đổi thưởng xổ số Khánh Hoà (XSKH), dưới đây là một số địa chỉ uy tín mà bạn có thể tham khảo:
Trụ sở chính Xổ số Khánh Hoà:
Các chi nhánh trong địa bàn tỉnh Khánh Hòa:
Văn phòng đại diện vé số Khánh Hòa tại các tỉnh
Nhớ kiểm tra giấy tờ cần thiết và mang theo tấm vé số trúng thưởng khi bạn đến lĩnh thưởng. Chúc bạn may mắn! 🍀