| G.8 | 46 |
| G.7 | 949 |
| G.6 | 981135097024 |
| G.5 | 0783 |
| G.4 | 15346628619702841984728562058442629 |
| G.3 | 7844309808 |
| G.2 | 32808 |
| G.1 | 83205 |
| ĐB | 817938 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,8,8,9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 4,8,9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3,6,6,9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 3,4,4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1,6 | 1 |
| 2 | |
| 4,8 | 3 |
| 2,8,8 | 4 |
| 0 | 5 |
| 4,4,5 | 6 |
| 7 | |
| 0,0,2,3 | 8 |
| 0,2,4 | 9 |
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 04 10 lần | 46 10 lần | 14 9 lần | 21 9 lần | 56 9 lần |
| 66 9 lần | 81 9 lần | 00 8 lần | 20 8 lần | 25 8 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 10 27 lượt | 19 26 lượt | 15 21 lượt | 87 19 lượt | 23 18 lượt |
| 30 17 lượt | 74 17 lượt | 41 16 lượt | 36 15 lượt | 06 14 lượt |
2 số cuối GĐB XSQT về nhiều trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 24 3 lần | 00 1 lần | 90 1 lần | 36 1 lần | 72 1 lần |
| 05 1 lần | 14 1 lần | 39 1 lần | 51 1 lần | 98 1 lần |
| 04 1 lần | ||||
Đầu đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu 0 4 lần | Đầu 2 4 lần | Đầu 3 4 lần | Đầu 5 4 lần | Đầu 6 4 lần |
| Đầu 9 4 lần | Đầu 4 2 lần | Đầu 7 2 lần | Đầu 1 1 lần | Đầu 8 1 lần |
| Đuôi 4 7 lần | Đuôi 2 4 lần | Đuôi 8 4 lần | Đuôi 0 3 lần | Đuôi 1 3 lần |
| Đuôi 6 3 lần | Đuôi 9 3 lần | Đuôi 3 1 lần | Đuôi 5 1 lần | Đuôi 7 1 lần |
Thống kê XSMT 13/03/2026 - Phân tích xổ số Miền Trung ngày 13 tháng 3 năm 2026 hôm nay Thứ 6 gồm ba đài: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắc Nông HIỆU QUẢ nhất. Cao thủ nhận định kết quả XSMT 13/03/2026 miễn phí, chi tiết nhất.
Tra cứu con số may mắn hôm nay ngày 13/3/2026 cho từng con giáp và cung hoàng đạo. Những con số thần kỳ giúp khai thông bế tắc và đón nhận tài lộc dồi dào.
| G.8 | 24 |
| G.7 | 792 |
| G.6 | 495376026973 |
| G.5 | 6132 |
| G.4 | 96301355660178861366934171563800595 |
| G.3 | 0779449396 |
| G.2 | 26597 |
| G.1 | 13033 |
| ĐB | 086558 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 2,3,8 |
| 4 | |
| 5 | 3,8 |
| 6 | 6,6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 8 |
| 9 | 2,4,5,6,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0 | 1 |
| 0,3,9 | 2 |
| 3,5,7 | 3 |
| 2,9 | 4 |
| 9 | 5 |
| 6,6,9 | 6 |
| 1,9 | 7 |
| 3,5,8 | 8 |
| 9 |
| G.8 | 56 |
| G.7 | 573 |
| G.6 | 040254394259 |
| G.5 | 6662 |
| G.4 | 02642901218932570322692263372074829 |
| G.3 | 8858614870 |
| G.2 | 71883 |
| G.1 | 47685 |
| ĐB | 304497 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 0,1,2,5,6,9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 6,9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 0,3 |
| 8 | 3,5,6 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,7 | 0 |
| 2 | 1 |
| 0,2,4,6 | 2 |
| 7,8 | 3 |
| 4 | |
| 2,8 | 5 |
| 2,5,8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 8 | |
| 2,3,5 | 9 |
| G.8 | 40 |
| G.7 | 596 |
| G.6 | 251113430361 |
| G.5 | 7914 |
| G.4 | 29612962594448489365621556601421620 |
| G.3 | 2769828613 |
| G.2 | 46986 |
| G.1 | 41864 |
| ĐB | 870921 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1,2,3,4,4 |
| 2 | 0,1 |
| 3 | |
| 4 | 0,3 |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 1,4,5 |
| 7 | |
| 8 | 4,6 |
| 9 | 6,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,4 | 0 |
| 1,2,6 | 1 |
| 1 | 2 |
| 1,4 | 3 |
| 1,1,6,8 | 4 |
| 5,6 | 5 |
| 8,9 | 6 |
| 7 | |
| 9 | 8 |
| 5 | 9 |
| G.8 | 92 |
| G.7 | 421 |
| G.6 | 110391921284 |
| G.5 | 4739 |
| G.4 | 44189337078606683700334654877264325 |
| G.3 | 3121434825 |
| G.2 | 45731 |
| G.1 | 71493 |
| ĐB | 194340 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1,5,5 |
| 3 | 1,9 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 5,6 |
| 7 | 2 |
| 8 | 4,9 |
| 9 | 2,2,3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,4 | 0 |
| 2,3 | 1 |
| 7,9,9 | 2 |
| 0,9 | 3 |
| 1,8 | 4 |
| 2,2,6 | 5 |
| 6 | 6 |
| 0 | 7 |
| 8 | |
| 3,8 | 9 |
| G.8 | 81 |
| G.7 | 353 |
| G.6 | 380069355871 |
| G.5 | 2628 |
| G.4 | 50525896772218112056164852151256191 |
| G.3 | 1182234332 |
| G.2 | 36075 |
| G.1 | 00239 |
| ĐB | 797024 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 2 |
| 2 | 2,4,5,8 |
| 3 | 2,5,9 |
| 4 | |
| 5 | 3,6 |
| 6 | |
| 7 | 1,5,7 |
| 8 | 1,1,5 |
| 9 | 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 7,8,8,9 | 1 |
| 1,2,3 | 2 |
| 5 | 3 |
| 2 | 4 |
| 2,3,7,8 | 5 |
| 5 | 6 |
| 7 | 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | 9 |
| G.8 | 82 |
| G.7 | 426 |
| G.6 | 122038675280 |
| G.5 | 3157 |
| G.4 | 82863080660576687360914577970428109 |
| G.3 | 1533532245 |
| G.2 | 05912 |
| G.1 | 06747 |
| ĐB | 417634 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 0,6 |
| 3 | 4,5 |
| 4 | 5,7 |
| 5 | 7,7 |
| 6 | 0,3,6,6,7 |
| 7 | |
| 8 | 0,2 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,6,8 | 0 |
| 1 | |
| 1,8 | 2 |
| 6 | 3 |
| 0,3 | 4 |
| 3,4 | 5 |
| 2,6,6 | 6 |
| 4,5,5,6 | 7 |
| 8 | |
| 0 | 9 |
Xổ số Quảng Trị được mở thưởng vào thứ 5 hàng tuần lúc 16h10 tại trường quay XSKT tỉnh Quảng Trị và được trực tiếp tại địa chỉ website XSMN.mobi
Cơ cấu giải thưởng của XSQT bao gồm 9 hạng giải và 11.565 vé số trúng thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, với tổng giá trị giải thưởng hấp dẫn. Trong đó giải Độc đắc có giá trị lớn nhất lên đến 2 tỷ đồng và các giải còn lại có mức thưởng giảm dần, tạo cơ hội trúng thưởng cho nhiều người chơi. Cụ thể gồm:
Địa chỉ: Số 02 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 0533853223
Fax:
Trụ sở chính Xổ số Quảng Trị:
Hệ thống văn phòng đại diện vé số Quảng Trị tại các tỉnh:
Nhớ kiểm tra giấy tờ cần thiết và mang theo tấm vé số trúng thưởng khi bạn đến lĩnh thưởng. Chúc bạn may mắn! 🍀