Xổ Số Bắc Ninh - XSBN - KQXS Bac Ninh

- Xsmn.me chuyển sang tên miền mới: xsmn247.me

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 7-12-2022 thứ 4

Mã ĐB 4HQ - 6HQ - 8HQ - 12HQ - 11HQ - 9HQ
ĐB 85979
G.1 67578
G.2 8569337767
G.3 899181252646158156735505404465
G.4 4373143131910987
G.5 062508650896203173844830
G.6 056906867
G.7 17048179
xoso.mobi
ĐầuĐuôi
04,6
17,8
25,6
30,1,1
4
54,6,8
65,5,7,7
73,3,8,9,9
81,4,7
91,3,6

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 30-11-2022 thứ 4

Mã ĐB 11HY - 12HY - 2HY - 13HY - 4HY - 9HY
ĐB 98112
G.1 09152
G.2 0198905593
G.3 251619536648674944940464496641
G.4 7013767255794369
G.5 849012793981719999825959
G.6 036860858
G.7 51356757
ĐầuĐuôi
0
12,3
2
35,6
41,4
51,2,7,8,9
60,1,6,7,9
72,4,9,9
81,2,9
90,3,4,9

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 23-11-2022 thứ 4

Mã ĐB 4GF - 6GF - 14GF - 7GF - 11GF - 8GF
ĐB 47779
G.1 09473
G.2 4200645431
G.3 311341771599814971682006433491
G.4 2355685130415929
G.5 184838242063853528132684
G.6 378794832
G.7 75687303
ĐầuĐuôi
03,6
13,4,5
24,9
31,2,4,5
41,8
51,5
63,4,8,8
73,3,5,8,9
84
91,4

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 16-11-2022 thứ 4

Mã ĐB 1GQ - 6GQ - 14GQ - 11GQ - 10GQ - 3GQ
ĐB 50578
G.1 44533
G.2 5158919352
G.3 367310045582986679518818208371
G.4 7155667349834003
G.5 103971820280444567251225
G.6 031657500
G.7 94537058
ĐầuĐuôi
00,3
1
25,5
31,1,3,9
45
51,2,3,5,5,7,8
6
70,1,3,8
80,2,2,3,6,9
94

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 9-11-2022 thứ 4

Mã ĐB 9FA - 13FA - 3FA - 2FA - 11FA - 12FA
ĐB 57765
G.1 69270
G.2 3352302685
G.3 845237729028378008600618876005
G.4 0445906561428859
G.5 885647211409330773219251
G.6 866778530
G.7 17429034
ĐầuĐuôi
05,7,9
17
21,1,3,3
30,4
42,2,5
51,6,9
60,5,5,6
70,8,8
85,8
90,0

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 2-11-2022 thứ 4

Mã ĐB 14FK - 6FK - 8FK - 7FK - 12FK - 15FK
ĐB 67246
G.1 84000
G.2 9160249667
G.3 266435154799669561145851286392
G.4 4034799980267738
G.5 854000208411999819782542
G.6 414858490
G.7 08333678
ĐầuĐuôi
00,2,8
11,2,4,4
20,6
33,4,6,8
40,2,3,6,7
58
67,9
78,8
8
90,2,8,9

XSMB » XSBN » Xổ số Bắc Ninh 26-10-2022 thứ 4

Mã ĐB 12FS - 11FS - 4FS - 10FS - 5FS - 13FS
ĐB 19739
G.1 15022
G.2 4317245148
G.3 077404966270500038695257178536
G.4 8677336361504291
G.5 500054551295461192138568
G.6 211109329
G.7 98016970
ĐầuĐuôi
00,0,1,9
11,1,3
22,9
36,9
40,8
50,5
62,3,8,9,9
70,1,2,7
8
91,5,8