KQXSHN - Xổ số đài Hà Nội - Xổ số thủ đô truyền thống

- Xsmn.me chuyển sang tên miền mới: xsmn247.me

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 9-12-2022 thứ 6

Mã ĐB 5HN - 2HN - 8HN - 14HN - 12HN - 4HN
ĐB 93971
G.1 04009
G.2 4396895856
G.3 621522150839207153326422501051
G.4 0643813784536224
G.5 443254998338569786797236
G.6 718097779
G.7 34858233
xoso.mobi
ĐầuĐuôi
07,8,9
18
24,5
32,2,3,4,6,7,8
43
51,2,3,6
68
71,9,9
82,5
97,7,9

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 8-12-2022 thứ 5

Mã ĐB 17HP - 12HP - 3HP - 13HP - 1HP - 18HP - 15HP - 8HP
ĐB 38522
G.1 78852
G.2 2489521880
G.3 394852357684647620128222709364
G.4 1292574458015195
G.5 490227835067391239896361
G.6 165953792
G.7 89543094
ĐầuĐuôi
01,2
12,2
22,7
30
44,7
52,3,4
61,4,5,7
76
80,3,5,9,9
92,2,4,5,5

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 7-12-2022 thứ 4

Mã ĐB 4HQ - 6HQ - 8HQ - 12HQ - 11HQ - 9HQ
ĐB 85979
G.1 67578
G.2 8569337767
G.3 899181252646158156735505404465
G.4 4373143131910987
G.5 062508650896203173844830
G.6 056906867
G.7 17048179
ĐầuĐuôi
04,6
17,8
25,6
30,1,1
4
54,6,8
65,5,7,7
73,3,8,9,9
81,4,7
91,3,6

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 6-12-2022 thứ 3

Mã ĐB 11HR - 4HR - 12HR - 13HR - 10HR - 15HR
ĐB 84807
G.1 10590
G.2 3830769793
G.3 360437617878033765101158397318
G.4 4473765222076470
G.5 456458705993468315271686
G.6 447068934
G.7 56015894
ĐầuĐuôi
01,7,7,7
10,8
27
33,4
43,7
52,6,8
64,8
70,0,3,8
83,3,6
90,3,3,4

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 5-12-2022 thứ 2

Mã ĐB 8HS - 14HS - 13HS - 3HS - 15HS - 1HS
ĐB 13454
G.1 99442
G.2 8618223838
G.3 834644882030683554038794069185
G.4 9528931803716934
G.5 909206545542153676001112
G.6 360056159
G.7 41709163
ĐầuĐuôi
00,3
12,8
20,8
34,6,8
40,1,2,2
54,4,6,9
60,3,4
70,1
82,3,5
91,2

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 4-12-2022 chủ nhật

Mã ĐB 11HT - 8HT - 2HT - 12HT - 4HT - 9HT
ĐB 05028
G.1 94007
G.2 1878339801
G.3 502964992694188859578872036286
G.4 7781922864836636
G.5 584193202564565196616285
G.6 517782277
G.7 21106739
ĐầuĐuôi
01,7
10,7
20,0,1,6,8,8
36,9
41
51,7
61,4,7
77
81,2,3,3,5,6,8
96

XSMB » XSHN » Xổ số Hà Nội 3-12-2022 thứ 7

Mã ĐB 14HU - 13HU - 8HU - 15HU - 4HU - 7HU
ĐB 10576
G.1 48972
G.2 0300983557
G.3 870539252852854592904985559580
G.4 4445430187030762
G.5 253324800463351835888849
G.6 394837144
G.7 61559346
ĐầuĐuôi
01,3,9
18
28
33,7
44,5,6,9
53,4,5,5,7
61,2,3
72,6
80,0,8
90,3,4