XSMN thứ bảy - Xổ số miền Nam thứ 7

XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 11-04-2026

TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
94
34
31
85
G7
961
348
520
932
G6
2409
4086
0603
2667
0824
8151
9193
7502
6112
5605
6638
8414
G5
0244
4995
4943
0354
G4
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
G3
88131
92072
48129
09187
92988
23598
23217
30055
G2
49980
62590
53427
98847
G1
03769
95720
82303
95985
ĐB
812128
169749
307467
104888
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
03,3,3,4,6,91,72,30,5,6
14524,7
22,80,4,6,90,2,72,6
3140,12,8
44,78,93,5,66,7
514,5,8
61,91,73,5,79
729
80,6785,5,8
940,3,5,83,8
Thống kê nhanh xổ số Miền Nam thứ 7
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
51 37 lần05 35 lần69 35 lần24 33 lần76 32 lần
67 32 lần46 31 lần36 30 lần58 30 lần55 29 lần
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
13 15 lượt10 8 lượt77 8 lượt21 6 lượt71 6 lượt
56 5 lượt81 5 lượt96 5 lượt62 4 lượt91 4 lượt
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
00
27
59
44
G7
469
412
685
331
G6
8755
4925
4418
2135
1578
2642
5955
8212
8060
0141
1680
9882
G5
1216
0202
6473
5900
G4
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
G3
91137
04261
23731
37690
54586
58308
79851
84257
G2
42151
71115
79034
13948
G1
47750
61067
77823
47212
ĐB
269291
004002
577634
837532
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00,22,280
14,6,81,2,5,92,5,72,8
25733
31,3,71,54,41,2
42,21,4,4,4,8
50,1,55,5,85,91,7
61,97,90,7,88
7583,96
875,6,90,2
91,4034
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
61
93
70
55
G7
740
009
919
688
G6
9841
7911
7232
0018
5905
6740
8234
4886
6886
8334
1160
8380
G5
2858
9027
2489
5639
G4
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
G3
31224
32016
44048
03341
69650
67657
10241
26616
G2
02798
90415
99558
06069
G1
54338
47282
05092
12029
ĐB
802879
988358
988402
514346
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
03,7,83,5,92,3,6,93
11,4,65,892,6
247,83,5,82,9
32,8644,9,9
40,10,0,1,81,5,6
51,880,7,85
6100,1,9
72,90
80,2,86,6,90,4,8
93,832,5
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
12
61
99
46
G7
583
652
724
001
G6
6712
9303
1572
2559
5095
0674
9261
8137
8446
1868
9214
3304
G5
2836
3397
4902
4397
G4
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
G3
82499
75361
90809
12218
29395
17447
13064
15046
G2
26741
61753
48445
80942
G1
74124
85853
56353
15387
ĐB
442630
080461
992932
706384
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
02,30,7,92,51,4,6
11,2,22,84
24,4,44
30,62,7,99
4185,6,72,3,6,6
52,3,3,93,7
61,1,9,91,1,91,64,8
7242,62,6
83924,5,7
995,7,85,94,7
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
91
19
17
06
G7
063
924
380
926
G6
2248
2827
3934
6798
1346
9983
3751
7979
5974
3523
8700
5840
G5
6867
7639
5014
6870
G4
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
G3
14580
16092
18607
17899
47659
46289
78157
37232
G2
59586
78274
73245
83033
G1
51024
73842
39346
18027
ĐB
224652
878247
647735
137568
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0070,6
129,94,7
24,5,74,43,4,83,6,7
34,76,950,2,3,4,8
482,6,75,6,80,4
52,271,3,97
63,5,72,7,8
73,44,5,90,6
80,630,3,9
91,2,71,7,8,9
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
27
49
45
83
G7
778
740
028
809
G6
5989
9992
1182
0556
4581
3412
7224
2231
5396
3555
9662
4704
G5
1502
3055
0043
1074
G4
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
G3
77399
96726
34091
76419
91308
23368
63548
60833
G2
18235
29202
35472
48644
G1
67663
46583
66115
15412
ĐB
885734
843300
639526
385752
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
02,50,284,9
11,2,4,9,95,82
26,7,84,6,83
34,560,13
410,6,92,3,5,90,4,8
525,61,2,5,5
636,82,4
70,82,94
82,9,91,303,6,6
91,2,91,5,56
TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G8
56
39
17
91
G7
507
905
217
208
G6
7387
2639
0877
6704
9026
7216
2651
2743
5179
5607
4750
0723
G5
8571
8943
7389
6348
G4
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
34199
09359
49190
79656
44686
30043
76337
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
G3
23705
32087
14035
38071
87748
89320
01049
30680
G2
65724
20432
37763
87415
G1
90054
90537
24593
47323
ĐB
735820
782506
681039
850371
ĐầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
05,5,74,5,63,7,8
167,75
20,4,460,1,73,3
35,7,92,5,7,7,93,93
43,33,6,88,8,9
54,6,86,91,80
653,48,8
71,7191,4
81,7,7690,1
90,93,91

XSMN thứ 7 - Xổ số miền Nam thứ bảy hàng tuần trực tiếp vào khung giờ từ 16h10’ tất cả các ngày trong tuần. KQXSMN thứ 7 gồm có 4 đài: TP. Hồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang.

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam

Với giá trị của mỗi tấm vé số là 10.000 VNĐ, người chơi sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng như sau:

  • Giải đặc biệt: gồm 1 giải, với giá trị 2 tỷ đồng/giải

  • Giải Nhất: gồm 10 giải, với giá trị 30 triệu đồng/giải

  • Giải Nhì: gồm 10 giải, với giá trị 15 triệu đồng/giải

  • Giải 3: gồm 20 giải, với giá trị 10 triệu đồng/giải

  • Giải 4: gồm 70 giải, với giá trị 3 triệu đồng/giải

  • Giải 5: gồm 100 giải, với giá trị 1 triệu đồng/giải

  • Giải 6: gồm 300 giải, với giá trị 400 nghìn đồng/giải

  • Giải 7: gồm 1.000 giải, với giá trị 200 nghìn đồng/giải

  • Giải 8: gồm 10.000 giải, với giá trị 100 nghìn đồng/giải

  • Giải phụ đặc biệt: gồm 9 giải, với giá trị 50 triệu đồng/giải

  • Giải khuyến khích: gồm 45 giải, với giá trị 6 triệu đồng/giải

Chúc các bạn may mắn và thành công!