| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 51 | 20 |
| G7 | 158 | 451 | 555 |
| G6 | 4655 6444 2746 | 9716 0116 0761 | 6397 4086 5951 |
| G5 | 7914 | 1821 | 7580 |
| G4 | 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339 | 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 | 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956 |
| G3 | 62787 91361 | 70453 08729 | 15847 66556 |
| G2 | 55622 | 37586 | 98504 |
| G1 | 67223 | 30088 | 31180 |
| ĐB | 610030 | 257468 | 401374 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 4 | 6,6 | |
| 2 | 1,2,3 | 1,9 | 0,8 |
| 3 | 0,9 | 2 | |
| 4 | 0,4,6 | 3 | 0,5,7 |
| 5 | 5,8,9 | 0,1,1,3,9 | 1,5,5,6,6 |
| 6 | 1,2 | 1,5,8,8 | |
| 7 | 7 | 4 | |
| 8 | 2,2,7 | 6,8 | 0,0,1,6 |
| 9 | 7 | 7,9 |
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 93 25 lần | 51 22 lần | 16 21 lần | 32 21 lần | 28 21 lần |
| 81 21 lần | 80 20 lần | 04 20 lần | 82 20 lần | 50 19 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 10 10 lượt | 12 8 lượt | 72 7 lượt | 15 6 lượt | 75 6 lượt |
| 85 6 lượt | 11 5 lượt | 37 5 lượt | 63 5 lượt | 83 5 lượt |
Thống kê XSMT 10/08/2026 - Thống kê xổ số miền Trung ngày 10 tháng 8 năm 2026 hôm nay. Thống kê miền Trung Thứ 2 gồm 2 đài: Thừa Thiên Huế - Phú Yên chi tiết nhất.
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 61 | 16 |
| G7 | 267 | 739 | 809 |
| G6 | 1757 6202 9320 | 7660 8507 9184 | 2376 7714 8800 |
| G5 | 4641 | 7302 | 0550 |
| G4 | 33979 93348 45302 43071 47719 35005 47725 | 44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554 | 32282 07661 24664 02956 03536 01802 05248 |
| G3 | 48689 98145 | 91048 75760 | 74342 14035 |
| G2 | 58314 | 12091 | 42224 |
| G1 | 16186 | 98155 | 57323 |
| ĐB | 157130 | 404418 | 476562 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,5 | 2,7 | 0,2,9 |
| 1 | 4,9 | 8 | 4,6 |
| 2 | 0,5 | 7 | 3,4 |
| 3 | 0 | 9 | 5,6 |
| 4 | 1,5,8,9 | 7,8,8 | 2,8 |
| 5 | 7 | 0,4,5 | 0,6 |
| 6 | 7 | 0,0,0,1 | 1,2,4 |
| 7 | 1,9 | 6 | |
| 8 | 6,9 | 4 | 2 |
| 9 | 0,1 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 98 | 34 |
| G7 | 374 | 614 |
| G6 | 6477 7369 6219 | 2835 9050 4474 |
| G5 | 4869 | 4207 |
| G4 | 46133 88474 65309 94223 01320 71257 49886 | 37028 59747 24425 53505 70996 37359 55504 |
| G3 | 03539 53371 | 70923 40892 |
| G2 | 53829 | 21003 |
| G1 | 72019 | 49893 |
| ĐB | 300142 | 598069 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,4,5,7 |
| 1 | 9,9 | 4 |
| 2 | 0,3,9 | 3,5,8 |
| 3 | 3,9 | 4,5 |
| 4 | 2 | 7 |
| 5 | 7 | 0,9 |
| 6 | 9,9 | 9 |
| 7 | 1,4,4,7 | 4 |
| 8 | 6 | |
| 9 | 8 | 2,3,6 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 03 | 61 |
| G7 | 124 | 858 | 924 |
| G6 | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| G5 | 6988 | 8577 | 8469 |
| G4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| G3 | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| G2 | 75143 | 93617 | 18313 |
| G1 | 79552 | 35544 | 14355 |
| ĐB | 577821 | 167105 | 849416 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,5 | 1,8 |
| 1 | 3,3,6,8 | 6,7 | 3,4,6 |
| 2 | 1,4 | 9 | 1,4,9 |
| 3 | 1,8,9 | 6 | |
| 4 | 3,3 | 0,4 | 0 |
| 5 | 2,7 | 4,8 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | 1,5,9 |
| 7 | 4,7 | 3 | |
| 8 | 1,6,8 | 7,7 | 2 |
| 9 | 2,5,6,8 | 3,5 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 04 | 30 |
| G7 | 632 | 622 |
| G6 | 6997 1368 6326 | 1299 6583 2491 |
| G5 | 7985 | 0990 |
| G4 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 | 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961 |
| G3 | 54605 34475 | 01927 68080 |
| G2 | 35299 | 34820 |
| G1 | 81826 | 50215 |
| ĐB | 546731 | 021521 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 6 |
| 1 | 5,8 | |
| 2 | 6,6,8 | 0,1,2,7,8 |
| 3 | 1,2,2,5 | 0 |
| 4 | ||
| 5 | 6 | |
| 6 | 8 | 1 |
| 7 | 5,9 | 6 |
| 8 | 5,9 | 0,1,3,5 |
| 9 | 0,7,9 | 0,1,9 |
XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay, hôm qua được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10’ hàng ngày, đảm bảo tính chính xác và cập nhật mới nhất tại chuyên trang XSMN.mobi
- Thứ 2 gồm có: Thừa Thiên Huế, Phú Yên
- Thứ 3 gồm có: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4 gồm có: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5 gồm có: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6 gồm có: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7 gồm có: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ nhật gồm có: Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế
Vé số Miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 11.565 giải thưởng có giá trị vô cùng hấp dẫn, cụ thể như sau:
Giải Đặc biệt: gồm có 1 giải với giá trị 2 tỷ đồng
Giải Nhất: gồm có 10 giải với giá trị 30 triệu đồng
Giải Nhì: gồm có 10 giải với giá trị là 15 triệu đồng
Giải 3: gồm có 20 giải với giá trị là 10 triệu đồng
Giải 4: gồm có 70 giải với giá trị là 3 triệu đồng
Giải 5: gồm có 100 giải với giá trị 1 triệu đồng
Giải 6: gồm có 300 giải với giá trị 400 nghìn đồng
Giải 7: gồm có 1.000 giải với giá trị 200 nghìn đồng
Giải 8: gồm có 10.000 giải với giá trị 100 nghìn đồng
Giải phụ Đặc biệt gồm có 9 giải với giá trị là 50 triệu đồng/giải.
Giải khuyến khích gồm có 45 giải với giá trị là 6 triệu đồng
Lưu ý: Nếu vé dự thưởng trúng nhiều giải khác nhau thì bạn sẽ được lĩnh đầy đủ tất cả các giải đó.
Để nhận thưởng xổ số miền Trung an toàn và nhanh chóng, bạn có thể lựa chọn địa điểm phù hợp tùy theo giá trị giải thưởng:
Với các giải từ 10 triệu trở xuống (giải Ba đến giải Tám, giải Khuyến khích): Bạn có thể đổi thưởng trực tiếp tại các đại lý vé số uy tín gần nhất để tiết kiệm thời gian.
Với các giải giá trị lớn: Tốt nhất bạn nên liên hệ trực tiếp với phòng trả thưởng của công ty Xổ số kiến thiết phát hành tờ vé số đó để được hướng dẫn thủ tục lãnh thưởng an toàn và thuận tiện nhất. Số điện thoại thường được in ở mặt sau của tờ vé số.
Dưới đây là thông tin liên hệ chi tiết của các công ty xổ số kiến thiết miền Trung:
Tại Huế:
Trụ sở XSKT Thừa Thiên Huế (Lô SN1, đường Hoàng Quốc Việt, P. Thanh Thủy, TP Huế. ĐT: 0234.3834599)
Tại Đắk Lắk:
Trụ sở XSKT Đắc Lắc (02 Đinh Tiên Hoàng, P. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk. ĐT: 0262.3856541)
Trụ sở XSKT Phú Yên (204 Trần Hưng Đạo, P. Tuy Hòa, T. Đắk Lắk - T. Phú Yên cũ. ĐT: 057.3823468)
Tại Đà Nẵng:
Trụ sở XSKT Đà Nẵng (308 đường 2/9, P. Hòa Cường, TP Đà Nẵng. ĐT: 0236.3621909)
Trụ sở XSKT Quảng Nam (04 Trần Phú, P. Bàn Thạch, TP Đà Nẵng - T. Quảng Nam cũ. ĐT: 0235.3811 536)
Tại Khánh Hòa:
Trụ sở XSKT Khánh Hoà (03 Pasteur, P. Nha Trang, T. Khánh Hòa. ĐT: 0258.3822909)
Trụ sở XSKT Ninh Thuận (32 đường 16 tháng 4, P. Phan Rang, T. Khánh Hòa - T. Ninh Thuận cũ. ĐT: 0259.3830155)
Tại Quảng Trị:
Trụ sở XSKT Quảng Trị (02 đường Huyền Trân Công Chúa, P. Đông Hà, T. Quảng Trị. ĐT: 0533853223)
Trụ sở XSKT Quảng Bình (8B Hương Giang, P. Đồng Hới, T. Quảng Trị. ĐT: 0232.3822378)
Tại Gia Lai:
Trụ sở TNHH MTV xổ số kiến thiết Gia Lai (60 Trần Phú nối dài, P. Pleiku, T. Gia Lai. ĐT: 02693824119)
Trụ sở XSKT Bình Định (304 Phan Bội Châu, P. Quy Nhơn, T. Gia Lai - T. Bình Định cũ. ĐT: 02563.815314)
Tại Quảng Ngãi:
Trụ sở XSKT Quảng Ngãi (04 Trương Quang Giao, P. Cẩm Thành, T. Quảng Ngãi. ĐT: 0255 2220859)
Trụ sở XSKT Kon Tum (198 Bà Triệu, P. Kon Tum, T. Quảng Ngãi - T. Kon Tum cũ. ĐT: 0260 3862323)
Tại Lâm Đồng:
Trụ sở XSKT Đắc Nông (Số 88, đường 23/3, P. Bắc Gia Nghĩa, T. Lâm Đồng - T. Đắk Nông cũ. ĐT: 02613544832)
Xem thêm: Phân tích XSMT
Chúc các bạn may mắn !