XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất

Xổ số miền Trung trong 1 tháng qua

Xem theo tỉnh: Khánh Hòa Kon Tum Huế

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 13-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,9 0,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 4 8 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12-9-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0 4,5,9 3,4
1 8 1,3
2 0,0,2,5,8,9 4 0,0,7
3 6 0,0,0,5 6
4 5 4
5 0,8,9 1,8,9 2
6 8 3,7,7 0
7 9 3 5,6
8 2,5,9 4 1,1,1,3,4
9 9,9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 11-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,2,6,8 7,7
1 5 0,1,4,8
2 0,3,9
3 0,1,4
4 0 0
5 4 1,5,6
6 9 3,3,8
7 1,5 5
8 3,6,8
9 6 8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 10-9-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G5
6242
7641
8544
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G3
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,2,2,4,6 0,2 7
1 2 7,8,9
2 8 5,8,9
3 2 5 0
4 2,5,9 1,4 0,3,4,7
5 7,8 0,9
6 8 2,3,4,7
7 7 0,2,5 0,4
8 1,3,5 0,3,8
9 0 5,8 9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 9-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1,8,8 2
1 5,8,9 1,3
2 7
3 7 0,9
4 6 2,7
5 0,7 3,4,5,5
6 3 2
7 3 0,6
8 7,9
9 1,4,4,9 0,3,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 8-9-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4,6 2,3,4
1 7 2
2 7,7 0
3 2,2,4 1,5,5,9
4
5 3,6 8
6 3,3 6
7 1,5,9
8 1,2,5,5 1,4
9 2,9 4,5

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 7-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 9 4,6
2 6,7 8
3 5 2,7,9,9
4 1,5
5 4 4,9
6 5,9 0,8,9
7 0,3,4,6,7,8 4,9
8 7
9 2,4,9 0,7,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 6-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,7 2 0,3,5
1 3 7
2 1 7,8 3,7
3 6 3 4
4 9,9 3,9 3,7
5 7 5,7
6 5,8 0,2 8,8,8
7 3,4 8
8 0,2,6,6 3,6,7
9 4,7 1,2,5,5 2,2,3,6,8,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 5-9-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,8 4,4,5 2,2,9
1 2 6 1
2 1,4,4
3 3 5,6,6,8
4 4 4
5 5,8,8
6 1 9
7 3,4,8 1,4,6,8,9
8 0,5,9 3 8
9 4,5,7 1,3,3,4,7,8 2,3,5,6,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 4-9-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,3 0,6
1 5,6,8
2 1,2,7,8 9
3
4 6 4,4
5 4,6
6 4,6 4,8,9
7 0,7,8 1,2,6
8 6,6,6 3
9 9 1,5,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 3-9-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
5816
7414
6273
3600
8111
0069
5249
9091
9102
G5
5568
8915
6507
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
G3
65541
86244
27407
86734
19302
43551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,5,7 2,2,2,7
1 4,6,8,9 1,5 3,7,7
2 8 0,6 0
3 6 4,4,5,6,6,8
4 0,1,3,4,5 7 9
5 6,7 1,3,9
6 8 9
7 2,3,5,7 2
8 5 2,9
9 8 1,7,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 2-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0
1 6
2 1,8
3 7,8,9 3,5,7,8
4 1,5,6,6,9 7,7,9
5 6,6,9
6 1 0
7 3,7,8 1,8
8 0,1,6 1
9 1,7 1

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 1-9-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,9,9 1,6,7
1 4,5,6 0,6,7
2 2,5,5,7,9 2
3 4 1,5,6
4 3 3,3,4
5 0
6 1
7 5,5 5,6
8 6 4
9 6 0

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 31-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 6,7 5,9,9,9
1 4 1,9
2 8
3 1,9 7
4 0 7
5 5,9 0,3
6 0 2,7,9
7 2,8,8 2
8 1,5 1,9
9 4,5,6 0,2

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 30-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0,2 0,8 2
1 6,7,8 3 0,4,6
2 3,4 0 0,5
3 2 6,8 9
4 9 4,8
5 4,9 5,5,7 3
6 3,7 1,4 3,3,7
7 8,9,9 2,3 0,2,3
8 0,4 6,9
9 1 5,7 3,5

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 29-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
G5
0394
5996
3248
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
G3
29740
98853
47881
97957
74864
79043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 0,8 5
1 3,4,7 2,2 8
2 2,2 1 0
3 2,4 5 2,4
4 0,6 2,4,7 3,6,8
5 3,4 2,6,6,7 2
6 2,6 2 1,2,4,9
7 5,6,8
8 1,5,5
9 4,6,8,9 6 5,5

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 28-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 1,6,8
1 5 2
2
3 8 2,9
4 1 1
5 2,4 3
6 2,4,7,8 2,4,6,7
7 6,7,9 2,2,5,8,9
8 1,4,5,8 5
9 9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 27-8-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
7693
7201
5509
6657
6105
3424
1976
7783
0209
G5
9829
3874
8756
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
G3
58345
91748
20457
52495
41530
08324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,7,9 5 3,8,9
1 3,4 0 0,2
2 9 4,5 4
3 4,5 8,9 0
4 5,6,8 0,6 3,6
5 7,9 4,7,7 1,3,4,6
6 4,5,9 5,8
7 4,6,9 6
8 3
9 3,3 5,5,8,9 4

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 26-8-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
2299
2148
4112
1770
3980
4697
G5
2223
6850
G4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
G3
59981
81212
47502
48310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4 2
1 1,2,2,6 0
2 3,3,6,8 1
3 1,5 8
4 8 0
5 0
6 6,7 1,3,5
7 2 0,3,7,8
8 1,2 0,0,6
9 9 7,8

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 25-8-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0,0
1 5,5,8,9 0,2,3,6,7
2
3 0,3 6,6,8
4 0 0,1,5
5 3,7
6 8 1
7 0,1,3,5,7 7
8 8 7
9 6,6 7,9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 24-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G5
1656
7970
G4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G3
01515
68234
40205
34923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3,5,5 0,4,5,5,7
1 5,6 8
2 5 3,4
3 4,9
4 0,1 1,8
5 2,3,6 1,6
6 7
7 6 0
8 6,8 1,5
9 4,9 3,6

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 23-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
7942
8163
6039
7017
0487
7867
2641
8506
7806
G5
3650
8922
6833
G4
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
70794
03891
79072
01699
15971
92282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3 1 6,6
1 3,9 7,8 5,8
2 3 2 4,9,9
3 3,9 6 2,3
4 0,2,9 1,2,4,9 1
5 0 1
6 2,3,5,8 7,8
7 2,9 0,1,2 1,1,3,4
8 4,7 0,2,7
9 1,4 9 3

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 22-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
5442
7372
0665
6762
2466
3452
5775
8326
4615
G5
2616
5013
0176
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
G3
78638
03374
92461
71964
65199
86807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 7,9
1 6 1,3,7 3,5,5,5
2 0,0,3 2,6 6
3 8 8
4 2 7,9 2,9
5 2,3,7 2 3,3
6 2,5,6 1,2,4,6 6
7 2,4 0,2,7 5,6,6
8 1 1 7
9 8,9 3,6 9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 21-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
1510
5994
1817
4307
9217
9873
G5
5790
9035
G4
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G3
03671
92783
76572
50305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 5,7
1 0,1,7 1,3,7
2 5,8 8,9
3 4 0,5
4 7 0,2,3
5 4 3,8
6 0
7 1,5,8,9 2,3
8 3,7
9 0,4,4 9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 20-8-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
6715
7742
6604
4761
9258
3032
9903
0690
9329
G5
0854
4080
7873
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
G3
07498
21798
95938
07625
83935
55858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 3,4
1 0,5 6 7
2 4,9 0,5,8 1,1,2,9,9
3 5 1,2,8 4,5
4 2,8 7 7
5 0,4,7 6,7,8,8,9 6,8
6 5,9 1,7,7
7 2,3
8 0,3 0
9 3,8,8 0 0,3,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 19-8-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
1568
3622
7908
8108
7489
8764
G5
3582
0848
G4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
G3
75959
05244
09943
35933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8
1 1,2,5 6,9
2 2,3 2,7,9
3 2,3
4 1,4 3,8,9
5 5,9 5,9
6 3,4,8 4,9,9
7 0
8 2,8 9
9 7 7

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 18-8-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2,6,9 3,8
1 5 7
2 3
3 2,3,7
4 0,9 0,5
5 0,1,2,3 0
6 7 3,7
7 3 3,5,7
8 0,2 2
9 0,1,3,3 3,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G5
2155
2043
G4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G3
08747
26307
56944
37659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 2,4,7 5,6
1 2
2 4,5,8 5,9
3 7 6
4 4,7,8 1,3,4
5 5,5,5 1,9
6 4,4 6,7
7 1,6
8 0,3 1,5
9 2,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
5108
9119
2854
9560
5733
6137
4596
0723
3482
G5
8888
4405
9945
G4
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
44080
31645
68303
73312
74856
78473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,3,8 0,0,3,5 6,8
1 4,6,9 2,2
2 2,4 3,4
3 1,6 3,5,7
4 3,5,9 3,5
5 4 1,6 6
6 0 4
7 3,7 7 3
8 0,6,8 2,3,5,7,8
9 8 1,6,8 1,6,6,8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
G5
7106
2433
6810
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
G3
42143
78695
60441
15725
15481
51469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 1
1 0,8 0,0,7,9
2 8,8 5 9
3 6,7 1,1,3,3,5,6
4 3,4 1,2,3,4 0,1,3,6
5 2 8,9
6 0,5,7 4 9
7 6,7,7 5 0,7
8 4 1,3
9 5,5,6 2,8,9 5

XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất là địa chỉ tổng hợp và cung cấp bảng KQXSMT trong thời gian một tháng qua, nhằm giúp bạn dễ dàng xem lại kết quả một cách đầy đủ, chính xác.

Tại đây, người chơi có thể tìm hiểu những thông tin liên quan đến: Bảng kết quả chi tiết về các giải thưởng trong mỗi kỳ quay xổ số miền Trung 30 ngày trước đó và thống kê con số đầu và đuôi tương ứng với trong từng kỳ.

Hướng dẫn xem sổ kết quả miền Trung nhanh chóng nhất

- Bạn có thể nhấp vào mục "Chi tiết" để xem thông tin đầy đủ về các giải thưởng.

- Nhấp vào mục "2 số" để xem thống kê 2 số cuối của tất cả các giải.

- Nhấp vào mục "3 số" để xem ngay kết quả 3 số cuối của các giải.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo lấy số đẹp miễn phí tại: Phân tích MT