XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (30–300 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Xem thống kê
Zoom 100%

Sổ kết quả xổ số miền Trung trong 1 tháng qua

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 7,8 0,5,6,7 0,8,8
1 4,7 5
2 5 5 6,9
3 0,1,6 5,6
4 1,1,6 0,9,9 7,7
5 1,4 3 4
6 0,0 2,4 2
7 5,5,6,9 4
8 1,9 0,3,5
9 1,1,3 6 1,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7,9 2,3 2
1 7
2 1,2,5 1,9 7
3 3,9 3,5,6,7 2
4 4,9,9
5 1,5 5,5,6
6 0,4 0,4,5,9 6,7,7
7 3 0,5 1,4,7
8 1,2,7 6,8 3
9 1,5 3,8 2,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,9 3
1 1,6,7,9 2,9
2 1 7
3 3,8 4,9
4 4,8 0,0,6,8
5 2
6 1,7,8
7 3 7
8 7 2,2,3,6
9 0,9 2,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
8495
3765
4697
1112
0087
9786
0785
9771
0548
G5
2470
8143
8682
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
G3
67244
46733
36643
58437
81960
30912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,2,3,6 5 5
1 2,8 2 2
2 2 8 3,4
3 2,3,7 4,7 6
4 4 3,3,7 0,2,6,8
5 8 0,5,5
6 5 8,9 0,7
7 0,4 1,5,9 1
8 1,6,6,7 2,3,5
9 5,7,7 8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G5
1340
4923
G4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G3
08889
52752
21821
14590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,6,7 0,2
1 5
2 1,2,2,3,6,9
3 5,8
4 0,0,2,6
5 1,1,2
6 3 1,1,7,8
7 4,5 5
8 1,2,9 2
9 7,9 0

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7,8 0
1 5,9
2 2,8 8
3 3,7 0,2,8
4 5,9 4,8,8
5 2,5 6,7
6 3,4
7 2 0
8 4,7,9 2,2
9 0,7 1,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,0,1,6
1 1,5
2 2 4,8
3 5,6,9 4,9
4 8 5,5
5 4,6 1,5,6
6 6 2,4,8
7 1 4
8 1,2,6 1
9 7,8 1,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,4 1,7 1,2,3,8
1 1,2 1
2 2,6 2,4,8 6
3 9,9 2,8,9
4 1 3 0,3,5,8
5 1,5,7,8 0 5,9
6 2 9 9
7 3 0,5
8 5,8 2,9 1
9 1,1,2,5,7 5,7 7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4,9,9 0,7 3,9
1 7,8 1,5
2 0,6 3,7,8
3 1,5
4 6,8,9 0,3 4,4
5 0,5,7,7 5 6
6 2,9 1,7,7 6
7 6 0,5,7 2,6,9
8 0 7 2,4,8
9 0,1 2,4 5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,1,5 4,9
1 3,5,7 5,7
2 5,9,9
3 2
4 6,7
5 0,1,7 3,3,5
6 0
7 6,7,8
8 4,8,8,9,9 9
9 2,9 1,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G5
7166
7113
1776
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G3
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,8 2,3 0,2
1 0,7 1,3,6
2 0,4,6 2,5,7 2,6
3 1,9 6,8
4 6 0,3 3,6
5 0,8 6 3,7
6 0,1,1,3,6 9,9 3,6
7 8 7 0,6,9
8 0,7 9
9 7 4,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G5
7725
4135
G4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G3
23603
12203
01756
64635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,3,6
1 3,6,8
2 0,5,5,8 5
3 1,8 1,5,5,5
4 3 1,3
5 3,7,8,9 6
6
7 3 0,0,5,6
8 6,7 2,6
9 0 4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G5
9521
7345
G4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G3
58849
58527
17663
53773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7,8,9
1 6 0,4
2 1,5,7 7,9
3 8,9 0,0,6
4 3,6,9 1,5
5 0,3,5,5 5
6 3 3,7
7 3,5
8 3 6,9
9 6,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 9
1 3,3,6 0,6
2 4 0,1,3,3
3 2,4,6
4 1,3 1,6
5 4,5 5
6 6 9
7 5,5,6 0,9
8 8 1
9 0,0,2,7 2,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2,4 0,5,8
1 2,8 0,2,7,9 3,5
2 3,8 0,0,2
3 9 1,7,8,9 3,8,9
4 0,1,3,8,8 9 2,2
5 1,6 1 1,6
6 7 0,8 9,9
7 8 8,9 1,2
8 1,8 0
9 2,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G5
2011
7526
7212
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G3
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6,6 1,4,5,6 0,6
1 1,9 1,3,9 2,2,8
2 6 8
3 8 6,7 1,9
4 0,5,7,8 4
5 9 2,5 0,9
6 1,3,4,4,5 1,2
7 3 4,4 7,7
8 7 5,6 3
9 5 2,8 1,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G5
7648
2571
G4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G3
54625
77343
58974
12645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,3,8
1 5 3
2 5,6 1
3 1,3,4,5 4
4 0,3,8,9 5
5 4,5
6 8,9 3,8,9
7 5,8 1,1,4
8 0,5 9
9 1 4,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
6908
8207
4855
6003
0554
3130
0316
9554
6630
G5
6359
4904
5486
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
G3
57579
03875
35294
48374
90480
24948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,4,6,7,8,9 3,4,7,7
1 9 6
2 6 3,6,8
3 4 0 0
4 4 9 0,8,8,8
5 4,5,9 4,6 4,5
6 8 5
7 1,2,5,9 4 4,9
8 0,1,6 0,6,6
9 3,4 4,4,6,8 5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G5
1052
4260
G4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G3
29235
57387
90697
62884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 5
1 0,0,1,7,8 6,7
2 3 5
3 5
4 7,7 4,5,6
5 2 3,7,8
6 9 0,5
7 5
8 6,7 4,9
9 1,1,3,4 6,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G5
6757
8053
G4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G3
94801
89143
28490
28487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1 7,9
1 1,1
2 0,1,8 5,8,9
3 6 0
4 1,3 5
5 3,7 3
6 0,3,6 0,7
7 7 1,9
8 1 7
9 3,3 0,3,4,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,1 0,1,6,7
1 1,2,4
2 0,5 8
3 1 0,3
4 5 5,6,9
5 0,1,1,4,6,7 2
6 4,7 8
7 1
8 1,8,8 6
9 2,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,9 0,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 4 8 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0 4,5,9 3,4
1 8 1,3
2 0,0,2,5,8,9 4 0,0,7
3 6 0,0,0,5 6
4 5 4
5 0,8,9 1,8,9 2
6 8 3,7,7 0
7 9 3 5,6
8 2,5,9 4 1,1,1,3,4
9 9,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,2,6,8 7,7
1 5 0,1,4,8
2 0,3,9
3 0,1,4
4 0 0
5 4 1,5,6
6 9 3,3,8
7 1,5 5
8 3,6,8
9 6 8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G5
6242
7641
8544
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G3
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,2,2,4,6 0,2 7
1 2 7,8,9
2 8 5,8,9
3 2 5 0
4 2,5,9 1,4 0,3,4,7
5 7,8 0,9
6 8 2,3,4,7
7 7 0,2,5 0,4
8 1,3,5 0,3,8
9 0 5,8 9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1,8,8 2
1 5,8,9 1,3
2 7
3 7 0,9
4 6 2,7
5 0,7 3,4,5,5
6 3 2
7 3 0,6
8 7,9
9 1,4,4,9 0,3,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4,6 2,3,4
1 7 2
2 7,7 0
3 2,2,4 1,5,5,9
4
5 3,6 8
6 3,3 6
7 1,5,9
8 1,2,5,5 1,4
9 2,9 4,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 9 4,6
2 6,7 8
3 5 2,7,9,9
4 1,5
5 4 4,9
6 5,9 0,8,9
7 0,3,4,6,7,8 4,9
8 7
9 2,4,9 0,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,7 2 0,3,5
1 3 7
2 1 7,8 3,7
3 6 3 4
4 9,9 3,9 3,7
5 7 5,7
6 5,8 0,2 8,8,8
7 3,4 8
8 0,2,6,6 3,6,7
9 4,7 1,2,5,5 2,2,3,6,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,8 4,4,5 2,2,9
1 2 6 1
2 1,4,4
3 3 5,6,6,8
4 4 4
5 5,8,8
6 1 9
7 3,4,8 1,4,6,8,9
8 0,5,9 3 8
9 4,5,7 1,3,3,4,7,8 2,3,5,6,7

Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 30 ngày

Thống kê loto về nhiều

5526 lần
0221 lần
7520 lần
8120 lần
8620 lần
0019 lần

2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều

634 lần
043 lần
063 lần
323 lần
363 lần
533 lần

Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB

Đầu

011 lần
14 lần
25 lần
311 lần
47 lần
510 lần
611 lần
74 lần
85 lần
96 lần

Đuôi

08 lần
17 lần
27 lần
39 lần
410 lần
55 lần
610 lần
72 lần
89 lần
97 lần

Tổng

04 lần
13 lần
25 lần
310 lần
49 lần
512 lần
65 lần
74 lần
810 lần
912 lần

Sổ kết quả xổ số miền Trung 30 ngày là gì?

XSMT 30 ngày cung cấp công cụ tổng hợp lưu trữ đầy đủ kết quả quay thưởng vé số truyền thống của tất cả các đài miền Trung trong vòng 30 ngày gần đây nhất (1 tháng), giúp người chơi dễ dàng theo dõi biến động các giải thưởng, kiểm tra bảng loto đầu đuôi và nắm bắt xu hướng để chọn số hiệu quả.

Hướng dẫn xem kết quả miền Trung 1 tháng qua

Để tra cứu Kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày, bạn chỉ cần thực hiện các bước đơn giản sau:

Bước 1: Truy cập vào chuyên mục KQXSMT 30 ngày trên website.

Bước 2: Chọn thông số:

  • Chọn miền: Chọn miền Trung
  • Chọn tỉnh: Chọn Toàn miền Trung
  • Biên độ ngày: Chọn ngày muốn xem thống kê từ ngày đó (Hệ thống đang để mặc định ngày hiện tại)
  • Số ngày: Chọn 30
  • Chọn thứ: Có thể chọn xem theo các thứ hoặc Tất cả các ngày
  • Kiểu xem: Có thể chọn xem theo Bảng kết quả hoặc Bảng loto hoặc Đầy đủ

Bước 3: Bấm Xem kết quả

Ngoài ra còn có tính năng Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 30 ngày gồm các thông tin như  loto về nhiều, 2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều, Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB bằng cách bấm vào Xem thống kê

Công cụ này giúp người chơi tra cứu nhanh chóng, nắm bắt chu kỳ số hiệu quả để Phân tích miền Trung.