Xổ số miền Trung trong 1 tháng qua

Xem theo tỉnh: Gia Lai Ninh Thuận

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 9-4-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
4919
9089
2174
G4
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0 4,5,7 3
1 1,9 4,4 5,6,9
2 0,0 1,8 3,4
3 4,4,7 2,4,4,6,8,9 0,4
4 4,5,7 0
5 2 8 1,3
6 1,2,3 8
7 1 1,4
8 6,9 5,9 2,3,4
9 8 5,7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 8-4-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G5
5767
2307
G4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G3
60459
46165
15567
85488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,2 1,7,7
1 7 1,2,2,6
2 2,2,3,3 0
3 5 4,7
4 3
5 9
6 2,5,7,8 7
7 4,8,8 5,6
8 4 3,7,8
9 7 2

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 7-4-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2,8 5,9
1 3,7 0,3
2 4,9
3 0,1,1,6,7 2,3,7
4 0,4 9
5 9 0
6 3,5 3,8
7 3,3,7 6,6
8 2 7,8
9 6

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 6-4-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,4,7,8 2,8
1 8 4,6
2 1,1,4,4,4,4,6
3 2 5,8
4 6
5 7 3,7
6
7 8
8 6,6 1,3,8,9
9 3,5 0,2,4,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 5-4-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
22
12
70
G7
075
433
413
G6
3501
8515
3974
9361
7270
0125
1057
1825
4067
G5
1146
7027
9877
G4
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
G3
73839
34242
99111
55025
69767
71524
G2
84197
48895
77219
G1
47288
16646
37001
ĐB
106834
003667
507554
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1 1
1 5 1,2,2 2,3,5,9
2 2,8 5,5,5,5,7 4,5
3 4,6,9 3,8 5
4 2,6 6,7
5 3 1 1,4,7
6 0 1,7 7,7
7 4,4,5 0 0,7
8 8 4,4
9 1,3,7 5,7 4

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 4-4-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2 1,6,6 2,8
1 0,1,8 9 0,2,3,5,6
2 8 4,4,5,7 4
3 0,5 4,7,8
4 5,7 1,7
5 1,5 2
6 6,6 9
7 2,7 1,3 0,1,3,3,7,9
8 0,7 4,5
9 8 4,6

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 3-4-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,5,7,9 4
1 1,4 5
2 6 1,4,9
3 7 4,7
4 1
5 3,6,8
6 1,7,9 3,5,8,9
7 3,5
8 1,3,3,7
9 1,6,9 5

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 2-4-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2,7 9 8
1 2,9 4,7,8,8 2,8
2 9 0,5,5 0,1
3 2,3,7 6,9 0,7
4 3,8
5 9 6,7,9
6 1 9 0,3,4,8
7 4,9 0,1,7
8 1,1,5,9 6,7 2,3,4
9 3,6 8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 1-4-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0,5,9 0,5,7
1 2 2,3,3
2 1 2,7
3 8 1,2
4 6
5
6 3,7 1,4,7,8,9
7 5,6
8 0,3,5
9 1,4,5,8 5,7,7

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 31-3-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1,5 5,8
1 4 4
2 1,4,6,6 9
3 8,9 0,0,4,6
4 9 1,7
5 1,3,6,9
6 2,4,9 6
7
8 2,7,7 4,5,5
9 2,9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 30-3-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3,6 3,4,6
1 2
2 1,4,7
3 1,5,6 5,7,8
4 1,3,4,6 8,9
5 4,8
6 1,9 1,4
7 1,8 5
8 3,7
9 2,3 0,2

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 29-3-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,6,8 6 6
1 2 1,6,6,8,9
2 4,9 1,3,6
3 0
4 3,4,6,6,7,9 4,6 3,9
5 1 1,2,8
6 1,7 2,3,3,5,6
7 5,6 0 3,7,9
8 0,0,7 1,6,9
9 3 0,3 8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 28-3-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 2,6 7,7,9
1 4,8
2 0,9 8 2,4
3 7 3,4 4,7,9
4 0,1,5 8,9 2,7
5 6,8 1,6 1
6 2 3,5 0
7 3 1 0,6
8 1,2 7,9
9 0,0,2 0,1,7,7,8,8 1,8

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 27-3-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G5
1781
4874
G4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G3
72578
49257
10940
80133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,0,7,7,9 3,3,8
1 3,6,8 8,9
2 4,6 9
3 1,8 1,3
4 4 0,5,8
5 7 0,3,8
6 6
7 6,8 4
8 1 1,4
9 3

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 26-3-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
51
91
71
G7
532
987
217
G6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G5
0425
9848
8766
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G2
93879
35781
75544
G1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,6,9 1
1 3,5,9 2 1,6,7
2 2,5,5 3,9 7
3 2 0,1,8
4 5,6 2,8 4
5 1,8,8 7
6 5 1,2,4,6
7 7,9 1 1,4
8 1,4,7 0,2,4
9 1,6,9 0,1,3,4,8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 25-3-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G5
6422
0196
G4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
39715
85138
90133
31585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8,9
1 0,5
2 2,9
3 8,9 2,3
4 2,6,7 6
5 4,5 9
6 2,5,6
7 1,5 9,9
8 5,6 1,2,4,5
9 8 1,6,6

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 24-3-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,8,9
1 5,8
2 7 5,7
3 1
4 2,7,9 5,8
5 0 2
6 7 6,7,8
7 4,6 1,1,9
8 0,2,4,5,7
9 0,2,6 2,4,9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 23-3-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 7 5
1 8,9 0,1,2,3,9
2 8
3 2 3,5,7,8
4 2,4 4,7
5 4
6 5,6,6,9 1
7 1,1,2,9
8 1 1,9
9 3 2,7,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 22-3-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,6,8,8 8 2,6
1 0 4,6
2 0 4,9 7
3 1 0,1,3
4 2,4,7 0 7,9,9
5 5,5,5,9
6 1,7 1,7 2,3
7 4,6 3,7
8 1,1,5 0,5,7,8,9 2,7
9 1 4 4,5,7

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 21-3-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 9 0 0,1,8
1 2 6
2 5 3,7
3 2,5,6,6,7 3,4 0,2
4 7,8 6,9
5 1,5 1,9 5,8
6 3 2,3,4 6,7
7 8,8 0,2,2,4 2
8 8,8,9 5 4,8
9 5 1,2,3,3 6

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 20-3-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
44
73
G7
330
834
G6
2099
5431
0118
7624
4739
5009
G5
8607
0830
G4
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G3
44612
72422
09443
92218
G2
87128
88745
G1
18596
89156
ĐB
679434
502112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,7,9 9
1 2,8 2,8
2 2,8 4,6
3 0,1,4,6,6 0,4,9
4 3,4 1,2,3,5
5 5 6
6 2
7 2,3
8
9 2,6,9 2,3

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19-3-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
84
49
17
G7
106
946
449
G6
9956
4639
4075
8206
6720
9231
4574
2158
4001
G5
3283
6797
3663
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G3
20624
89858
07727
98480
64326
19720
G2
46101
81227
59562
G1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,6 6 1,2,4
1 5,7
2 1,4,6 0,7,7 0,6
3 8,9 1 3,6
4 4 6,9 9
5 2,3,6,8 1,4,8 0,8
6 4 0,7 2,3
7 5,9 0,6,8 4
8 3,4,7 0 3
9 7,9 8,8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18-3-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
15
G7
282
966
G6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G5
4726
3258
G4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G3
60293
72148
31685
73035
G2
41218
69711
G1
93299
13471
ĐB
366105
345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,8 5,7
1 8 1,3,5
2 6,8
3 5,6
4 0,4,6,8,8 3
5 4,6,8
6 1 3,6
7 1,4
8 2,9 5,5,8
9 0,3,3,6,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17-3-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2 2
1 2,4,9 3,7
2 7,8 7,9
3 4 1,7
4 8,8 5
5 6,7
6 1,5,8 1
7 3,7 1,2,5,6
8 3 3,5,8
9 1,3,9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 16-3-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,8 3,5,6,7
1
2 8,9 0,4,5
3 3,4,7 0,2
4 7 8
5 5
6 4
7 6,6,7 3,8
8 1,5,8,8 0,1,1,4
9 1,6 7

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 15-3-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,6,9 1,4 5
1 2,2 7 1,1,1
2 0,5,9 4,7 4,6,9,9
3 3,8 6,6
4 0,5,5,6,7
5 0,9 0,6,8 6
6 7 1,4,5,5,9
7 1,1,3,6 5
8 6,7 7
9 1,5,8 1

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 14-3-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1,4 5,5,5
1 2,3 1,8
2 2 9,9
3 4,6 2 3
4 5 1,4,5 6
5 0,3,5 3,4 3,4,4,8,9
6 4,7 0,3 0,3,8
7 3,9,9 3,5
8 1 0,2 0,1,5
9 2 4 1,3,4

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 13-3-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5,5,7,7 2,4,6,7
1 7 1
2 4 8
3 2,5,6,8
4 0,0,1,4 1,2
5 0,2,4 9
6 0
7 9 7
8 2 9
9 0,7,9 4,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 12-3-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
4140
7234
9374
9811
3509
7024
9111
4169
1880
G5
7415
0783
7415
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
22861
27028
78443
09808
62949
92965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 5,8,8,9
1 1,5 1 1,5,8,8
2 1,3,8 4,8,9 4
3 4 8
4 0,0,4 3,6,6,9 4,6,9
5 6 5
6 1,3,4,5 1 5,6,9
7 4,6 5,8
8 0,2 3,4,4 0,1,2
9 8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 11-3-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
67
87
G7
815
377
G6
7599
5543
4774
6648
9722
4424
G5
2545
0781
G4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G3
01368
50085
17502
64111
G2
25205
38628
G1
34565
87359
ĐB
371566
866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,8 1,2
1 1,5 1,6
2 5 2,4,8
3 2
4 3,5,8 8,8
5 7,9
6 2,5,6,7,8 2,5
7 4 7
8 5 1,7
9 9,9 0,9

XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất là địa chỉ tổng hợp và cung cấp bảng KQXSMT trong thời gian một tháng qua, nhằm giúp bạn dễ dàng xem lại kết quả một cách đầy đủ, chính xác nhất.

Tại đây, người chơi có thể tìm hiểu những thông tin liên quan đến: Bảng kết quả chi tiết về các giải thưởng trong mỗi kỳ quay xổ số miền Trung 30 ngày trước đó và thống kê con số đầu và đuôi tương ứng với trong từng kỳ.

Hướng dẫn xem sổ kết quả miền Trung nhanh chóng nhất

- Bạn có thể nhấp vào mục "Chi tiết" để xem thông tin đầy đủ về các giải thưởng.

- Nhấp vào mục "2 số" để xem thống kê 2 số cuối của tất cả các giải.

- Nhấp vào mục "3 số" để xem ngay kết quả 3 số cuối của các giải.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo lấy số đẹp cực chuẩn, miễn phí duy nhất tại: Dự đoán MT