XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất

Xổ số miền Trung trong 1 tháng qua

Xem theo tỉnh: Khánh Hòa Kon Tum Huế

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 1-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G5
2257
7950
0101
G4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G3
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3,8 0,2 1
1 2 7 6,8
2 9,9 4,8 2,9
3 3,6,8 0,6,7 0,2,3,3
4 7,8 0,0,6 0
5 1,7 0 2,7
6 1 0,1
7 2 1,9 3
8 0,8 0 7
9 6,6,9 0,8 3,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
5311
8572
2115
3109
1159
9892
G5
3116
4833
G4
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
G3
08346
04363
52574
57797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,7 9
1 1,3,5,6 1
2
3 8,9 3,4,9
4 6 7,7
5 1,2,9 9,9,9
6 3,5 0,1
7 2,8 4,9
8 5
9 0,2,7,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30-7-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
1516
3042
4985
3062
5122
9259
2137
0108
2089
G5
5228
2513
6239
G4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
G3
56040
98935
47291
62989
46251
94681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 8,8,9
1 0,6,9,9 3,8 1
2 1,8 2,3,5 8
3 4,5 0 0,6,7,7,9
4 0,2,2,7
5 5 4,9,9 1
6 2,3,4
7 1,2 8 0
8 5,6 8,9 1,1,2,7,9
9 3 1,3,4 9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29-7-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G5
6680
2425
G4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G3
61735
66084
78950
60248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7
1 3,7,8
2 4,7 2,5
3 2,2,5 6
4 0 8,9
5 8 0,1,5
6 4,8 7
7 3
8 0,4,6 2,3,4,6
9 3,6 4,8,8,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28-7-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 0,3
2 1,2 3,7,8
3 0,1
4 7,9,9 3,5,7
5 0,6 5,8
6 1,6
7 3,7
8 1,1 2,3,7,9
9 3,3,3,5,9 2,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27-7-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G5
7228
8438
G4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G3
64250
81458
40628
68942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,8 0
1 7,8 0,7
2 0,2,8 8
3 2,4,8,8
4 2
5 0,1,1,2,2,2,4,8 4,8
6
7 3 4,5,6,7
8 1
9 1,3 4,5

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26-7-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
2022
8596
3262
5432
4190
5245
6919
7434
9793
G5
4481
6798
2047
G4
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
G3
07613
59525
01060
90865
00793
58001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 1,1,2
1 0,3 0,1,4,6 7,9,9
2 0,2,5 6,7,8 4
3 8,8,9 2,9 4
4 2 5,8 5,7
5 2,8 3 3
6 2 0,5,8
7 4 2,5
8 1 1
9 2,6,9 0,2,8 3,3,3,4

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25-7-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
G5
9470
4567
0503
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
G3
64789
36028
49745
65025
25962
54679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0,3,5 2,4,6 3,4,7
1 8 4 9
2 4,8 0,5 1,4,8
3 5 4,4,5
4 8 5,9 8
5 4 0,9 9
6 2,9 4,7,8,8 2
7 0,3,6,9 9 9
8 1,9 5
9 1,7 6 3,4,4,9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
5901
5050
0958
8428
1105
7990
G5
1891
7363
G4
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
G3
00097
43149
54335
33420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,4,6 0,4,5,5,9
1 5,5 8,9
2 7,9 0,5,7,8
3 0 5,7
4 9
5 0,3,8 8
6 4 3
7 6 1,6
8 0
9 1,7,9 0

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23-7-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
21
53
G7
846
834
463
G6
9236
8384
9031
1253
5352
5266
0164
8723
1507
G5
1571
0750
7841
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
G3
16650
50595
47388
07663
31678
19516
G2
00346
08010
44265
G1
58993
64841
78965
ĐB
009270
225759
236912
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2,5 1,7,9
1 0,3,4 2,6,6
2 1,1 0,3
3 1,4,6,6,7 4
4 0,6,6,8 1 1,4,5,8
5 0 0,2,2,3,4,6,9 3
6 3,6 3,4,5,5
7 0,1,6 8
8 4 2,8
9 3,5

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22-7-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
4582
6567
5437
7349
0203
8432
G5
8936
8528
G4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
G3
35517
14371
27325
94665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 3,7
1 2,6,6,7
2 3 0,5,7,8
3 6,7,9 0,2,4
4 6,7,9
5 8 3
6 7 2,5
7 1,6,7 0,9
8 2,2,7
9 9 3

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21-7-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0,7
1 0 8,9,9
2 1,5,9 6,8
3 4,6 5,6,9
4 5,8 8
5 7,7 3,8
6 0,3
7 5,6 3,5,5,6,7
8 0,1
9 2,6

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20-7-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G5
9889
5116
G4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G3
53485
17971
77045
86960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 9 4,4
1 0,9 6
2 1
3 1,1 4,6
4 9 1,5
5 1,2,3 0
6 6,8 0
7 1,8,9
8 5,9 2,3,7,8
9 0,8 0,2,5,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19-7-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
5410
8953
6326
5799
1977
3820
1681
1204
2389
G5
4023
0842
2492
G4
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G3
38024
75151
67790
16032
44907
58362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 6 4,4,5,7
1 0,6 0
2 3,4,6,7 0
3 1 2,6
4 4 2 3,4,8
5 0,1,1,2,3
6 0,3,7 0,4 2,4,5
7 0,7,9,9 1,2,9
8 3 2,5 1,6,9
9 0 0,2,3,9 0,2

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18-7-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G5
2446
7496
5344
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G3
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 4,9 2,4,6
1 1
2 3,8,8 0,4,4 0
3 0,2,4,4,8 2,3,9 2
4 2,6 3 2,4
5 8 0,4,6,9
6 3,5,8,9 4
7 1,3,4,4 3,5 2,3,9
8 2,3 0,9
9 6,7 2

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G5
0305
1402
G4
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G3
60706
63268
95282
43636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4,5,5,6,6 2
1 4,6 0,1
2 3
3 0 5,6
4 1 3
5 0,1
6 4,6,8 1
7 7 0,0,8
8 2,7 0,1,2,6,6,7,8
9 3

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16-7-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
34
75
50
G7
361
159
441
G6
3790
3751
6381
4138
3118
4314
2776
2747
8717
G5
5182
5761
7759
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
G3
98559
04854
76033
25272
72165
34773
G2
54531
91804
51087
G1
09083
10533
48830
ĐB
715419
199063
751697
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,4,7
1 9 4,8 6,7
2 2 2
3 1,4 3,3,3,8 0,1
4 6 1,7
5 1,1,4,9 9 0,5,9
6 1,4,7 1,3 4,5,8
7 7 2,5 3,6
8 1,2,3,9 7 7,9,9
9 0 3,3 7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15-7-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G5
5676
8957
G4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G3
35232
20142
56183
77559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2
1 7
2 1,4 5,6,9
3 0,2,3 1
4 2 0,6
5 1,1,1,1,4,7 5,7,7,9
6
7 6,8
8 6 2,3,8,8
9 0 5,6,7,7

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14-7-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 0,1,4,8,9 5
2 9 0
3 6,8 2,8
4 8
5 4 0,3,3,4
6 0,1,2,9 8
7 1,2,6
8 1 1,4
9 0,5,9 0,1,3,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13-7-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G5
0586
6316
G4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G3
28203
63163
86127
32658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3
1 4,4,6
2 1 0,7,7,8
3 0,3,9
4 7 2,8
5 6,7 6,8
6 3,3 4,5
7 0,9 2,8
8 3,6,6,9 0,7
9 2,3 4

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12-7-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
5556
4073
0942
1058
5641
9507
7798
2833
8881
G5
3949
2472
0313
G4
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G3
78059
24566
90096
09408
17579
33043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4 0,1,7,8,9
1 0 3 2,3,8
2 7 2
3 2,6 3
4 2,5,7,9 1,4 2,3
5 4,6,9 8 2,4
6 6,7 4,6,6 5,7
7 3,9 2,3 1,9
8 8 0,3,7 1,1,2,8
9 0 6 8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11-7-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G5
9764
2844
4923
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G3
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3,3 0,8
1 7 2,7,7 6
2 0,9 0,3 1,3,6,7
3 1 0,1,2 1,5
4 4,7 6,6
5 4 0,2,7
6 2,4,4,9 1,4,9
7 1,2,3 4 8
8 0,1,1,6 7,9 5
9 2 3,9 5

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G5
5723
6037
G4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G3
25421
30224
83006
72043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,2,4,5,5 1,6
1 4,8
2 1,3,4,9 2
3 8,9,9 0,2,7
4 4 3,3,9
5 4 3,9
6 5,8
7 5
8 3,5,6
9 5 3,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 9-7-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
33
82
41
G7
000
509
368
G6
8236
2484
5511
0439
7186
0773
3910
9621
4747
G5
9946
4379
9808
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
G3
81694
23450
90823
92619
84580
85081
G2
40990
38481
43372
G1
01997
88514
41870
ĐB
497086
269423
988594
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,3,4,6 1,9 8
1 1 4,9 0,9
2 3,3 0,1
3 2,3,6,8 0,9 7,9
4 6 9 1,7
5 0 3
6 8 2,8
7 1,3,7,8,9 0,2
8 1,4,6 1,2,6 0,1,9
9 0,0,4,7 4

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 8-7-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
7529
3389
2638
6107
9681
1214
G5
5513
0140
G4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
G3
23949
31214
53763
80018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7,8
1 3,4,4 4,4,4,7,8
2 2,9,9 1,5,7
3 8 4
4 5,9 0,6,8
5 3,4,6
6 3
7 4,9 4,9
8 0,7,9 1
9 6

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 7-7-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 6 0
1 2,6 9,9
2 1 3,8
3 2,6 5
4 0,5,6 5,6,7
5 1,2,3,7
6 6
7 0,1,2 0,2,4
8 4,6 5,6,6,7
9 9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 6-7-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G5
6328
1993
G4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G3
30349
07846
09617
65729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3
1 0,2 1,3,7
2 7,8 4,9
3 0,1,9 3
4 6,9 6,7
5 5,9 5,7
6 5 1
7 3 1,8
8 2,2,8 0,1,3
9 4 0,3

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 5-7-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
7724
3711
5653
8007
4225
4950
7197
5591
4190
G5
8688
2274
7471
G4
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G3
74635
07311
24711
03455
41587
19646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 7,7,9 0,9
1 1,1 1,6 2
2 4,4 5 7
3 5 7 4
4 5 0,2,6
5 0,3 0,3,5,8 7
6 3,4,6 0,1,6
7 4 4 1,4
8 0,4,6,8 0,9 7,7
9 2,6 0,0,1,6,7

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 4-7-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1,2,5
1 1,1,6 1,9 8
2 7 0,7
3 1 3,4 2,3,7
4 2,5
5 1 0,6 2,4,6
6 1,3,8 4,9 7,8
7 0,1,8,8 0 1,6
8 5,5 4,6,8,8 5,7
9 3 1,4,5,6,8

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 3-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
2679
7893
3378
0618
5735
6554
G5
3782
4301
G4
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
G3
42971
10479
27854
71139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,5
1 3 8
2 9
3 1,5,9
4 6,6 5
5 5 4,4,4
6 6,9 0,0,1,3,9
7 1,7,8,9,9 3
8 1,2,6,7,9
9 3,9

XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất là địa chỉ tổng hợp và cung cấp bảng KQXSMT trong thời gian một tháng qua, nhằm giúp bạn dễ dàng xem lại kết quả một cách đầy đủ, chính xác.

Tại đây, người chơi có thể tìm hiểu những thông tin liên quan đến: Bảng kết quả chi tiết về các giải thưởng trong mỗi kỳ quay xổ số miền Trung 30 ngày trước đó và thống kê con số đầu và đuôi tương ứng với trong từng kỳ.

Hướng dẫn xem sổ kết quả miền Trung nhanh chóng nhất

- Bạn có thể nhấp vào mục "Chi tiết" để xem thông tin đầy đủ về các giải thưởng.

- Nhấp vào mục "2 số" để xem thống kê 2 số cuối của tất cả các giải.

- Nhấp vào mục "3 số" để xem ngay kết quả 3 số cuối của các giải.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo lấy số đẹp miễn phí tại: Phân tích MT