XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất

Xổ số miền Trung trong 1 tháng qua

Xem theo tỉnh: Khánh Hòa Kon Tum Huế

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 23-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
7942
8163
6039
7017
0487
7867
2641
8506
7806
G5
3650
8922
6833
G4
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
70794
03891
79072
01699
15971
92282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3 1 6,6
1 3,9 7,8 5,8
2 3 2 4,9,9
3 3,9 6 2,3
4 0,2,9 1,2,4,9 1
5 0 1
6 2,3,5,8 7,8
7 2,9 0,1,2 1,1,3,4
8 4,7 0,2,7
9 1,4 9 3

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 22-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
5442
7372
0665
6762
2466
3452
5775
8326
4615
G5
2616
5013
0176
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
G3
78638
03374
92461
71964
65199
86807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 7,9
1 6 1,3,7 3,5,5,5
2 0,0,3 2,6 6
3 8 8
4 2 7,9 2,9
5 2,3,7 2 3,3
6 2,5,6 1,2,4,6 6
7 2,4 0,2,7 5,6,6
8 1 1 7
9 8,9 3,6 9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 21-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
1510
5994
1817
4307
9217
9873
G5
5790
9035
G4
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G3
03671
92783
76572
50305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 5,7
1 0,1,7 1,3,7
2 5,8 8,9
3 4 0,5
4 7 0,2,3
5 4 3,8
6 0
7 1,5,8,9 2,3
8 3,7
9 0,4,4 9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 20-8-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
6715
7742
6604
4761
9258
3032
9903
0690
9329
G5
0854
4080
7873
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
G3
07498
21798
95938
07625
83935
55858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 3,4
1 0,5 6 7
2 4,9 0,5,8 1,1,2,9,9
3 5 1,2,8 4,5
4 2,8 7 7
5 0,4,7 6,7,8,8,9 6,8
6 5,9 1,7,7
7 2,3
8 0,3 0
9 3,8,8 0 0,3,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 19-8-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
1568
3622
7908
8108
7489
8764
G5
3582
0848
G4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
G3
75959
05244
09943
35933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8
1 1,2,5 6,9
2 2,3 2,7,9
3 2,3
4 1,4 3,8,9
5 5,9 5,9
6 3,4,8 4,9,9
7 0
8 2,8 9
9 7 7

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 18-8-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2,6,9 3,8
1 5 7
2 3
3 2,3,7
4 0,9 0,5
5 0,1,2,3 0
6 7 3,7
7 3 3,5,7
8 0,2 2
9 0,1,3,3 3,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G5
2155
2043
G4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G3
08747
26307
56944
37659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 2,4,7 5,6
1 2
2 4,5,8 5,9
3 7 6
4 4,7,8 1,3,4
5 5,5,5 1,9
6 4,4 6,7
7 1,6
8 0,3 1,5
9 2,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
5108
9119
2854
9560
5733
6137
4596
0723
3482
G5
8888
4405
9945
G4
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
44080
31645
68303
73312
74856
78473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,3,8 0,0,3,5 6,8
1 4,6,9 2,2
2 2,4 3,4
3 1,6 3,5,7
4 3,5,9 3,5
5 4 1,6 6
6 0 4
7 3,7 7 3
8 0,6,8 2,3,5,7,8
9 8 1,6,8 1,6,6,8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
G5
7106
2433
6810
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
G3
42143
78695
60441
15725
15481
51469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 1
1 0,8 0,0,7,9
2 8,8 5 9
3 6,7 1,1,3,3,5,6
4 3,4 1,2,3,4 0,1,3,6
5 2 8,9
6 0,5,7 4 9
7 6,7,7 5 0,7
8 4 1,3
9 5,5,6 2,8,9 5

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
2313
8297
3392
5000
4704
2198
G5
7511
0291
G4
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G3
83427
02110
55531
16443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 0,4
1 0,1,2,3 1,3,7
2 7 4
3 2,2,9 1,2,6
4 4 3,3,7
5 0
6 1,6,9 1,3,9
7
8 0,6 1
9 2,7 1,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 13-8-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
36
97
76
G7
034
194
832
G6
9927
6332
6223
2135
1762
1482
2747
9262
2818
G5
2797
6425
1781
G4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
G3
09586
13916
74753
50453
44632
07426
G2
40556
97405
74496
G1
23204
98010
60530
ĐB
120731
618714
539203
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,5 5 3
1 6 0,4 0,2,8
2 3,7 5,7 3,6,9
3 1,2,4,6 5,9 0,2,2
4 2 5 7
5 6 3,3,5 1,4
6 2 2
7 2,5,8 8 6
8 1,6 2,8 1
9 0,7 4,7,8 6,7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 12-8-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
4452
6288
3635
4929
8265
0425
G5
3898
6931
G4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
G3
37076
31418
96102
75916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 2,2,5
1 5,8 2,6
2 5,9
3 3,5 1,1,2,5
4 6 9
5 2,6 4
6 3,3 5
7 2,6 6
8 1,2,6,8 8,9
9 8,9 4

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 11-8-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G5
8101
8878
G4
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G3
11611
85243
62431
70994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1,8,9 3
1 1,4,7
2 7
3 0,7 1
4 3,3,9
5 2,3 1,2,4
6 9 0,3
7 2 1,2,8
8 2,5 1,2,5,7,8,8
9 4,9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 10-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
1350
9611
3259
6812
2627
6504
G5
5664
1403
G4
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G3
58044
72373
41297
73909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 8 3,4,9,9
1 1 2,9
2 3,3,5,6,7 1,2,7
3 5,6 7,9
4 4 0
5 0,9
6 0,4,8 0
7 3,6,7 1,1
8 3
9 4,7

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 9-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
4655
6444
2746
9716
0116
0761
6397
4086
5951
G5
7914
1821
7580
G4
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
G3
62787
91361
70453
08729
15847
66556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4
1 4 6,6
2 1,2,3 1,9 0,8
3 0,9 2
4 0,4,6 3 0,5,7
5 5,8,9 0,1,1,3,9 1,5,5,6,6
6 1,2 1,5,8,8
7 7 4
8 2,2,7 6,8 0,0,1,6
9 7 7,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 8-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
49
61
16
G7
267
739
809
G6
1757
6202
9320
7660
8507
9184
2376
7714
8800
G5
4641
7302
0550
G4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
G3
48689
98145
91048
75760
74342
14035
G2
58314
12091
42224
G1
16186
98155
57323
ĐB
157130
404418
476562
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,5 2,7 0,2,9
1 4,9 8 4,6
2 0,5 7 3,4
3 0 9 5,6
4 1,5,8,9 7,8,8 2,8
5 7 0,4,5 0,6
6 7 0,0,0,1 1,2,4
7 1,9 6
8 6,9 4 2
9 0,1

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 7-8-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
98
34
G7
374
614
G6
6477
7369
6219
2835
9050
4474
G5
4869
4207
G4
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
G3
03539
53371
70923
40892
G2
53829
21003
G1
72019
49893
ĐB
300142
598069
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 3,4,5,7
1 9,9 4
2 0,3,9 3,5,8
3 3,9 4,5
4 2 7
5 7 0,9
6 9,9 9
7 1,4,4,7 4
8 6
9 8 2,3,6

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 6-8-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
03
61
G7
124
858
924
G6
0686
9913
3013
1298
7740
5274
2073
2836
4114
G5
6988
8577
8469
G4
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
G3
37816
34381
93196
60992
16740
41829
G2
75143
93617
18313
G1
79552
35544
14355
ĐB
577821
167105
849416
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1 3,5 1,8
1 3,3,6,8 6,7 3,4,6
2 1,4 9 1,4,9
3 1,8,9 6
4 3,3 0,4 0
5 2,7 4,8 5
6 5 6 1,5,9
7 4,7 3
8 1,6,8 7,7 2
9 2,5,6,8 3,5

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 5-8-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
62
95
G7
706
266
G6
7844
7260
5180
1704
7745
7258
G5
6432
2008
G4
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
G3
78533
41741
20480
73676
G2
56651
46176
G1
34968
27674
ĐB
804092
659414
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,6 0,4,8
1 4
2 6,8,8
3 2,3,8
4 1,4 2,5
5 1,7 2,5,8
6 0,0,2,8 6
7 0,8 4,6,6
8 0 0
9 2,4 5

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 4-8-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
3494
6183
4276
5604
4382
4636
G5
5554
2411
G4
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
G3
49004
90056
09683
29937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4 0,4
1 8 1,6
2 5 0
3 1,5,9 2,6,7
4 6
5 4,5,6,6 2,7
6 0 3
7 6 1,9
8 0,2,3,6 0,2,3
9 4 3,4

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 3-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
04
30
G7
632
622
G6
6997
1368
6326
1299
6583
2491
G5
7985
0990
G4
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
G3
54605
34475
01927
68080
G2
35299
34820
G1
81826
50215
ĐB
546731
021521
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,5 6
1 5,8
2 6,6,8 0,1,2,7,8
3 1,2,2,5 0
4
5 6
6 8 1
7 5,9 6
8 5,9 0,1,3,5
9 0,7,9 0,1,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 2-8-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
64
25
21
G7
721
362
571
G6
3324
3262
5569
8443
6633
6941
2138
8947
7818
G5
0949
1253
6391
G4
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
G3
42440
40451
26151
84997
01744
20654
G2
60120
89327
21197
G1
16395
91360
12027
ĐB
840173
375859
960809
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 9
1 4,7 8
2 0,1,4 5,7 1,7
3 2 3,7 2,5,8
4 0,9 1,3 4,7
5 1 1,3,9 4
6 0,2,4,9 0,0,2,9 6
7 3,4 2,6 1
8 0 3 0,0,8
9 5,9 3,7 1,2,7

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 1-8-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G5
2257
7950
0101
G4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G3
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3,8 0,2 1
1 2 7 6,8
2 9,9 4,8 2,9
3 3,6,8 0,6,7 0,2,3,3
4 7,8 0,0,6 0
5 1,7 0 2,7
6 1 0,1
7 2 1,9 3
8 0,8 0 7
9 6,6,9 0,8 3,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31-7-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
5311
8572
2115
3109
1159
9892
G5
3116
4833
G4
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
G3
08346
04363
52574
57797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,7 9
1 1,3,5,6 1
2
3 8,9 3,4,9
4 6 7,7
5 1,2,9 9,9,9
6 3,5 0,1
7 2,8 4,9
8 5
9 0,2,7,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30-7-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
1516
3042
4985
3062
5122
9259
2137
0108
2089
G5
5228
2513
6239
G4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
G3
56040
98935
47291
62989
46251
94681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 8,8,9
1 0,6,9,9 3,8 1
2 1,8 2,3,5 8
3 4,5 0 0,6,7,7,9
4 0,2,2,7
5 5 4,9,9 1
6 2,3,4
7 1,2 8 0
8 5,6 8,9 1,1,2,7,9
9 3 1,3,4 9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29-7-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G5
6680
2425
G4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G3
61735
66084
78950
60248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7
1 3,7,8
2 4,7 2,5
3 2,2,5 6
4 0 8,9
5 8 0,1,5
6 4,8 7
7 3
8 0,4,6 2,3,4,6
9 3,6 4,8,8,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28-7-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 0,3
2 1,2 3,7,8
3 0,1
4 7,9,9 3,5,7
5 0,6 5,8
6 1,6
7 3,7
8 1,1 2,3,7,9
9 3,3,3,5,9 2,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27-7-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G5
7228
8438
G4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G3
64250
81458
40628
68942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,8 0
1 7,8 0,7
2 0,2,8 8
3 2,4,8,8
4 2
5 0,1,1,2,2,2,4,8 4,8
6
7 3 4,5,6,7
8 1
9 1,3 4,5

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26-7-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
2022
8596
3262
5432
4190
5245
6919
7434
9793
G5
4481
6798
2047
G4
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
G3
07613
59525
01060
90865
00793
58001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 1,1,2
1 0,3 0,1,4,6 7,9,9
2 0,2,5 6,7,8 4
3 8,8,9 2,9 4
4 2 5,8 5,7
5 2,8 3 3
6 2 0,5,8
7 4 2,5
8 1 1
9 2,6,9 0,2,8 3,3,3,4

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25-7-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
G5
9470
4567
0503
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
G3
64789
36028
49745
65025
25962
54679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0,3,5 2,4,6 3,4,7
1 8 4 9
2 4,8 0,5 1,4,8
3 5 4,4,5
4 8 5,9 8
5 4 0,9 9
6 2,9 4,7,8,8 2
7 0,3,6,9 9 9
8 1,9 5
9 1,7 6 3,4,4,9

XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất là địa chỉ tổng hợp và cung cấp bảng KQXSMT trong thời gian một tháng qua, nhằm giúp bạn dễ dàng xem lại kết quả một cách đầy đủ, chính xác.

Tại đây, người chơi có thể tìm hiểu những thông tin liên quan đến: Bảng kết quả chi tiết về các giải thưởng trong mỗi kỳ quay xổ số miền Trung 30 ngày trước đó và thống kê con số đầu và đuôi tương ứng với trong từng kỳ.

Hướng dẫn xem sổ kết quả miền Trung nhanh chóng nhất

- Bạn có thể nhấp vào mục "Chi tiết" để xem thông tin đầy đủ về các giải thưởng.

- Nhấp vào mục "2 số" để xem thống kê 2 số cuối của tất cả các giải.

- Nhấp vào mục "3 số" để xem ngay kết quả 3 số cuối của các giải.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo lấy số đẹp miễn phí tại: Phân tích MT