| XSMB thứ 4 » XSMB ngày 8-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 95089 | |||||||||||
| G.1 | 08999 | |||||||||||
| G.2 | 8364148473 | |||||||||||
| G.3 | 282374498005900034776086352341 | |||||||||||
| G.4 | 0979970068801727 | |||||||||||
| G.5 | 798779677278852059872190 | |||||||||||
| G.6 | 071707726 | |||||||||||
| G.7 | 20018119 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,1,7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0,0,6,7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 1,1 |
| 5 | |
| 6 | 3,7 |
| 7 | 1,3,7,8,9 |
| 8 | 0,0,1,7,7,9 |
| 9 | 0,9 |
| XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB ngày 7-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 92579 | |||||||||||
| G.1 | 90726 | |||||||||||
| G.2 | 4984684937 | |||||||||||
| G.3 | 301937001172314454110208147854 | |||||||||||
| G.4 | 8918444211064996 | |||||||||||
| G.5 | 771336960247938962627366 | |||||||||||
| G.6 | 224421186 | |||||||||||
| G.7 | 80625481 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,1,3,4,8 |
| 2 | 1,4,6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2,6,7 |
| 5 | 4,4 |
| 6 | 2,2,6 |
| 7 | 9 |
| 8 | 0,1,1,6,9 |
| 9 | 3,6,6 |
| XSMB thứ 2 » XSMB ngày 6-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 43497 | |||||||||||
| G.1 | 95103 | |||||||||||
| G.2 | 2932879523 | |||||||||||
| G.3 | 686796693467183827774733271370 | |||||||||||
| G.4 | 7755739571042429 | |||||||||||
| G.5 | 468661831236183217991915 | |||||||||||
| G.6 | 671856356 | |||||||||||
| G.7 | 30558920 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0,3,8,9 |
| 3 | 0,2,2,4,6 |
| 4 | |
| 5 | 5,5,6,6 |
| 6 | |
| 7 | 0,1,7,9 |
| 8 | 3,3,6,9 |
| 9 | 5,7,9 |
| XSMB chủ nhật » XSMB ngày 5-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 66771 | |||||||||||
| G.1 | 64531 | |||||||||||
| G.2 | 5375162057 | |||||||||||
| G.3 | 229641819837503111130982304737 | |||||||||||
| G.4 | 9277979961090123 | |||||||||||
| G.5 | 060492802063198199470517 | |||||||||||
| G.6 | 990376186 | |||||||||||
| G.7 | 99350386 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,3,4,9 |
| 1 | 3,7 |
| 2 | 3,3 |
| 3 | 1,5,7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 1,7 |
| 6 | 3,4 |
| 7 | 1,6,7 |
| 8 | 0,1,6,6 |
| 9 | 0,8,9,9 |
| XSMB thứ 7 » XSMB ngày 4-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 14887 | |||||||||||
| G.1 | 34848 | |||||||||||
| G.2 | 0160869074 | |||||||||||
| G.3 | 702799431400627794206180222704 | |||||||||||
| G.4 | 2687616072835179 | |||||||||||
| G.5 | 132764476008184586067255 | |||||||||||
| G.6 | 678637222 | |||||||||||
| G.7 | 73548791 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,4,6,8,8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,2,7,7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 5,7,8 |
| 5 | 4,5 |
| 6 | 0 |
| 7 | 3,4,8,9,9 |
| 8 | 3,7,7,7 |
| 9 | 1 |
| XSMB thứ 6 » XSMB ngày 3-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 18165 | |||||||||||
| G.1 | 26965 | |||||||||||
| G.2 | 1221536248 | |||||||||||
| G.3 | 647338528124897218582172474653 | |||||||||||
| G.4 | 3919165149547252 | |||||||||||
| G.5 | 292197153310923225619734 | |||||||||||
| G.6 | 844218771 | |||||||||||
| G.7 | 90689213 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,3,5,5,8,9 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 2,3,4 |
| 4 | 4,8 |
| 5 | 1,2,3,4,8 |
| 6 | 1,5,5,8 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,2,7 |
| XSMB thứ 5 » XSMB ngày 2-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 51139 | |||||||||||
| G.1 | 53733 | |||||||||||
| G.2 | 8644848515 | |||||||||||
| G.3 | 070521902253831656382402505951 | |||||||||||
| G.4 | 3115994981111689 | |||||||||||
| G.5 | 497373961950274014195208 | |||||||||||
| G.6 | 559824270 | |||||||||||
| G.7 | 59783370 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 1,5,5,9 |
| 2 | 2,4,5 |
| 3 | 1,3,3,8,9 |
| 4 | 0,8,9 |
| 5 | 0,1,2,9,9 |
| 6 | |
| 7 | 0,0,3,8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6 |
| XSMB thứ 4 » XSMB ngày 1-7-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 31854 | |||||||||||
| G.1 | 28354 | |||||||||||
| G.2 | 1246572384 | |||||||||||
| G.3 | 329060429263731659595126135224 | |||||||||||
| G.4 | 6100298932786536 | |||||||||||
| G.5 | 766033505711783620341179 | |||||||||||
| G.6 | 131832553 | |||||||||||
| G.7 | 91073580 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,6,7 |
| 1 | 1 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1,1,2,4,5,6,6 |
| 4 | |
| 5 | 0,3,4,4,9 |
| 6 | 0,1,5 |
| 7 | 8,9 |
| 8 | 0,4,9 |
| 9 | 1,2 |
| XSMB thứ 3 » XSMB ngày 30-6-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 60468 | |||||||||||
| G.1 | 31651 | |||||||||||
| G.2 | 7117380230 | |||||||||||
| G.3 | 597802073101625232030264030168 | |||||||||||
| G.4 | 1992536005378142 | |||||||||||
| G.5 | 393219824526929584176527 | |||||||||||
| G.6 | 359277412 | |||||||||||
| G.7 | 33909712 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,2,7 |
| 2 | 5,6,7 |
| 3 | 0,1,2,3,7 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | 1,9 |
| 6 | 0,8,8 |
| 7 | 3,7 |
| 8 | 0,2 |
| 9 | 0,2,5,7 |
| XSMB thứ 2 » XSMB ngày 29-6-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 37642 | |||||||||||
| G.1 | 47110 | |||||||||||
| G.2 | 8141841783 | |||||||||||
| G.3 | 288157057427729664290469034208 | |||||||||||
| G.4 | 3076925518608838 | |||||||||||
| G.5 | 587715627701608472901945 | |||||||||||
| G.6 | 244631879 | |||||||||||
| G.7 | 94089370 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8,8 |
| 1 | 0,5,8 |
| 2 | 9,9 |
| 3 | 1,8 |
| 4 | 2,4,5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0,2 |
| 7 | 0,4,6,7,9 |
| 8 | 3,4 |
| 9 | 0,0,3,4 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
51
|
về 2 lần |
|
83
|
về 2 lần |
|
89
|
về 2 lần |
|
00
|
về 1 lần |
|
03
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 1 lần |
|
08
|
về 1 lần |
|
14
|
về 1 lần |
|
16
|
về 1 lần |
|
32
|
về 1 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 4 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 6 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 6 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 3 lần | Tổng 7: 4 lần |
| Đầu 8: 7 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 4 lần | Tổng 9: 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
32
|
về 14 lần |
|
54
|
về 14 lần |
|
55
|
về 14 lần |
|
13
|
về 13 lần |
|
37
|
về 13 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
52
|
về 13 lần |
|
83
|
về 13 lần |
|
91
|
về 13 lần |
|
06
|
về 12 lần |
|
47
|
về 12 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 83 lần | Đuôi 0: 85 lần | Tổng 0: 85 lần |
| Đầu 1: 74 lần | Đuôi 1: 90 lần | Tổng 1: 87 lần |
| Đầu 2: 80 lần | Đuôi 2: 76 lần | Tổng 2: 68 lần |
| Đầu 3: 90 lần | Đuôi 3: 87 lần | Tổng 3: 76 lần |
| Đầu 4: 78 lần | Đuôi 4: 73 lần | Tổng 4: 88 lần |
| Đầu 5: 87 lần | Đuôi 5: 86 lần | Tổng 5: 87 lần |
| Đầu 6: 70 lần | Đuôi 6: 78 lần | Tổng 6: 83 lần |
| Đầu 7: 69 lần | Đuôi 7: 90 lần | Tổng 7: 73 lần |
| Đầu 8: 95 lần | Đuôi 8: 69 lần | Tổng 8: 75 lần |
| Đầu 9: 84 lần | Đuôi 9: 76 lần | Tổng 9: 88 lần |
Sổ kết quả truyền thống tổng hợp là hệ thống lưu trữ kết quả xổ số kiến thiết Miền Bắc, Trung và Nam trong suốt nhiều năm (lên tới 500 kỳ mở thưởng). Thay vì phải lật giở từng trang kết quả, giờ đây chỉ với vài cú click, bạn đã có thể nắm trọn dữ liệu quay thưởng về trong nhiều năm.
Hệ thống dữ liệu của chúng tôi được thiết kế tối ưu để đáp ứng mọi nhu cầu tra cứu của người chơi xổ số kiến thiết và lô tô tự chọn. Bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số truyền thống với mốc thời gian linh hoạt: từ 10 ngày, 30 ngày cho tới 500 ngày (kỳ mở thưởng).
Danh sách bảng kết quả XSMB được hiển thị gọn gàng gồm một bảng chi tiết kèm bảng đầu đuôi để độc giả tiện tra cứu.
Không chỉ dừng lại ở việc dò số đơn thuần, chuyên mục Sổ kết quả truyền thống còn tự động tổng hợp lại số liệu giải đặc biệt về nhiều nhất, thống kê tần suất đầu - đuôi - tổng đặc biệt, loto về nhiều nhất và thống kê đầu - đuôi loto về trong chu kỳ đang xét.
Theo dõi kết quả xổ số kiến thiết truyền thống liên tục trong nhiều kỳ quay thưởng không chỉ đơn thuần là xem lại những con số đã về. Đối với những người chơi có kinh nghiệm, đây là một kho báu dữ liệu giúp phân tích và nhận diện xu hướng xuất hiện, tần suất ra của các cặp số, đầu - đuôi - tổng mà không cần phải mất công tốn sức ghi chép hay tính toán. Đây là “nguyên liệu” cho việc phân tích xổ số mà nhiều người chơi theo logic rất ưa chuộng.
Sổ kết quả truyền thống tổng hợp tại XSMN.mobi cung cấp KQXS nhiều năm đầy đủ và miễn phí dành cho người chơi lô tô và XS truyền thống ở cả 3 miền.