| XSMB chủ nhật » XSMB ngày 15-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 22601 | |||||||||||
| G.1 | 02477 | |||||||||||
| G.2 | 6214137062 | |||||||||||
| G.3 | 782820756725784999889963397965 | |||||||||||
| G.4 | 9816885997511035 | |||||||||||
| G.5 | 745481117385688112608762 | |||||||||||
| G.6 | 634964259 | |||||||||||
| G.7 | 79033445 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3 |
| 1 | 1,6 |
| 2 | |
| 3 | 3,4,4,5 |
| 4 | 1,5 |
| 5 | 1,4,9,9 |
| 6 | 0,2,2,4,5,7 |
| 7 | 7,9 |
| 8 | 1,2,4,5,8 |
| 9 |
| XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB ngày 14-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 90630 | |||||||||||
| G.1 | 60522 | |||||||||||
| G.2 | 0473421740 | |||||||||||
| G.3 | 519047226094137418071050334635 | |||||||||||
| G.4 | 9834428092136455 | |||||||||||
| G.5 | 849140372589356877275954 | |||||||||||
| G.6 | 915781457 | |||||||||||
| G.7 | 18096086 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,7,9 |
| 1 | 3,5,8 |
| 2 | 2,7 |
| 3 | 0,4,4,5,7,7 |
| 4 | 0 |
| 5 | 4,5,7 |
| 6 | 0,0,8 |
| 7 | |
| 8 | 0,1,6,9 |
| 9 | 1 |
| XSMB thứ 6 » XSMB ngày 13-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 93177 | |||||||||||
| G.1 | 17455 | |||||||||||
| G.2 | 1030137583 | |||||||||||
| G.3 | 695118188838876040759407391303 | |||||||||||
| G.4 | 4363740712029519 | |||||||||||
| G.5 | 742159727698705927263790 | |||||||||||
| G.6 | 717473561 | |||||||||||
| G.7 | 73091001 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,1,2,3,7,9 |
| 1 | 0,1,7,9 |
| 2 | 1,6 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 1,3 |
| 7 | 2,3,3,3,5,6,7 |
| 8 | 3,8 |
| 9 | 0,8 |
| XSMB thứ 5 » XSMB ngày 12-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 81475 | |||||||||||
| G.1 | 35841 | |||||||||||
| G.2 | 9497587429 | |||||||||||
| G.3 | 037236005305057834538711645559 | |||||||||||
| G.4 | 9094287333947063 | |||||||||||
| G.5 | 284636325872995928085923 | |||||||||||
| G.6 | 990720207 | |||||||||||
| G.7 | 81501610 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,8 |
| 1 | 0,6,6 |
| 2 | 0,3,3,9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 1,6 |
| 5 | 0,3,3,7,9,9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 2,3,5,5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,4,4 |
| XSMB thứ 4 » XSMB ngày 11-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 20692 | |||||||||||
| G.1 | 89293 | |||||||||||
| G.2 | 9660263021 | |||||||||||
| G.3 | 955392818878409656216673932548 | |||||||||||
| G.4 | 8089326642389502 | |||||||||||
| G.5 | 585714735343163749903764 | |||||||||||
| G.6 | 545709541 | |||||||||||
| G.7 | 98923247 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,9,9 |
| 1 | |
| 2 | 1,1 |
| 3 | 2,7,8,9,9 |
| 4 | 1,3,5,7,8 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 8,9 |
| 9 | 0,2,2,3,8 |
| XSMB thứ 3 » XSMB ngày 10-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 65390 | |||||||||||
| G.1 | 26187 | |||||||||||
| G.2 | 3588557985 | |||||||||||
| G.3 | 283856849137698849029543927277 | |||||||||||
| G.4 | 2819487821043599 | |||||||||||
| G.5 | 345345594768661956634467 | |||||||||||
| G.6 | 632203423 | |||||||||||
| G.7 | 59551461 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,3,4 |
| 1 | 4,9,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2,9 |
| 4 | |
| 5 | 3,5,9,9 |
| 6 | 1,3,7,8 |
| 7 | 7,8 |
| 8 | 5,5,5,7 |
| 9 | 0,1,8,9 |
| XSMB thứ 2 » XSMB ngày 9-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 05901 | |||||||||||
| G.1 | 95598 | |||||||||||
| G.2 | 8459188377 | |||||||||||
| G.3 | 117154878940846741554569567087 | |||||||||||
| G.4 | 9847505666256463 | |||||||||||
| G.5 | 254247735512312902004096 | |||||||||||
| G.6 | 130769434 | |||||||||||
| G.7 | 14257667 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 2,4,5 |
| 2 | 5,5,9 |
| 3 | 0,4 |
| 4 | 2,6,7 |
| 5 | 5,6 |
| 6 | 3,7,9 |
| 7 | 3,6,7 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,5,6,8 |
| XSMB chủ nhật » XSMB ngày 8-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 57977 | |||||||||||
| G.1 | 81761 | |||||||||||
| G.2 | 6091271500 | |||||||||||
| G.3 | 951101399521161951912130901132 | |||||||||||
| G.4 | 0921151731496645 | |||||||||||
| G.5 | 491364118467568952893034 | |||||||||||
| G.6 | 403432010 | |||||||||||
| G.7 | 35363804 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,4,9 |
| 1 | 0,0,1,2,3,7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 2,2,4,5,6,8 |
| 4 | 5,9 |
| 5 | |
| 6 | 1,1,7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9,9 |
| 9 | 1,5 |
| XSMB thứ 7 » XSMB ngày 7-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 38385 | |||||||||||
| G.1 | 72416 | |||||||||||
| G.2 | 9896067180 | |||||||||||
| G.3 | 708492106812341425828787013419 | |||||||||||
| G.4 | 2133681822232250 | |||||||||||
| G.5 | 115187628991641802929309 | |||||||||||
| G.6 | 464234649 | |||||||||||
| G.7 | 94177743 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 6,7,8,8,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3,4 |
| 4 | 1,3,9,9 |
| 5 | 0,1 |
| 6 | 0,2,4,8 |
| 7 | 0,7 |
| 8 | 0,2,5 |
| 9 | 1,2,4 |
| XSMB thứ 6 » XSMB ngày 6-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 06133 | |||||||||||
| G.1 | 95078 | |||||||||||
| G.2 | 7924397697 | |||||||||||
| G.3 | 097777800902892623272804630966 | |||||||||||
| G.4 | 9656732318797157 | |||||||||||
| G.5 | 822581916358063819427726 | |||||||||||
| G.6 | 562720581 | |||||||||||
| G.7 | 05611850 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0,3,5,6,7 |
| 3 | 3,8 |
| 4 | 2,3,6 |
| 5 | 0,6,7,8 |
| 6 | 1,2,6 |
| 7 | 7,8,9 |
| 8 | 1 |
| 9 | 1,2,7 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
77 | về 3 lần |
01 | về 2 lần |
05 | về 2 lần |
17 | về 2 lần |
22 | về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
30 | về 2 lần |
36 | về 2 lần |
38 | về 2 lần |
48 | về 2 lần |
62 | về 2 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 5 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 4 lần | Đuôi 1: 6 lần | Tổng 1: 8 lần |
| Đầu 2: 8 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 8 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 5 lần | Đuôi 4: 5 lần | Tổng 4: 10 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 7 lần | Đuôi 7: 9 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 6 lần | Đuôi 8: 8 lần | Tổng 8: 6 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
60 | về 24 lần |
22 | về 22 lần |
45 | về 22 lần |
94 | về 22 lần |
17 | về 21 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
21 | về 21 lần |
58 | về 21 lần |
73 | về 21 lần |
12 | về 20 lần |
14 | về 20 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 141 lần | Đuôi 0: 150 lần | Tổng 0: 159 lần |
| Đầu 1: 162 lần | Đuôi 1: 164 lần | Tổng 1: 175 lần |
| Đầu 2: 161 lần | Đuôi 2: 172 lần | Tổng 2: 144 lần |
| Đầu 3: 150 lần | Đuôi 3: 164 lần | Tổng 3: 187 lần |
| Đầu 4: 167 lần | Đuôi 4: 157 lần | Tổng 4: 155 lần |
| Đầu 5: 173 lần | Đuôi 5: 161 lần | Tổng 5: 158 lần |
| Đầu 6: 170 lần | Đuôi 6: 136 lần | Tổng 6: 154 lần |
| Đầu 7: 162 lần | Đuôi 7: 178 lần | Tổng 7: 169 lần |
| Đầu 8: 174 lần | Đuôi 8: 161 lần | Tổng 8: 153 lần |
| Đầu 9: 160 lần | Đuôi 9: 177 lần | Tổng 9: 166 lần |
XSMB 60 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 60 ngày gần nhất: Tổng hợp thông tin thống kê KQXSMB 60 ngày liên tiếp chuẩn xác, mới nhất bao gồm:
- Xổ số miền Bắc mở thưởng trong vòng 60 ngày vừa qua.
- Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt trong 60 ngày.
- Bảng thống kê tần suất đầu-đuôi và tổng 2 số cuối GĐB trong 60 ngày rồi.
- Bảng thống kê 10 cặp cặp lô tô về nhiều nhất 60 ngày qua.
- Thống kê đầu đuôi loto, tổng lô trong 2 tháng liên tiếp.
Cập nhật bảng KQXSMB 60 ngày miễn phí, chính xác nhất tại XSMN.mobi