Xổ Số Hải Phòng - XSHP - XS Hải Phòng

- Xsmn.me chuyển sang tên miền mới: xsmn247.me

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 9-12-2022 thứ 6

Mã ĐB 5HN - 2HN - 8HN - 14HN - 12HN - 4HN
ĐB 93971
G.1 04009
G.2 4396895856
G.3 621522150839207153326422501051
G.4 0643813784536224
G.5 443254998338569786797236
G.6 718097779
G.7 34858233
xoso.mobi
ĐầuĐuôi
07,8,9
18
24,5
32,2,3,4,6,7,8
43
51,2,3,6
68
71,9,9
82,5
97,7,9

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 2-12-2022 thứ 6

Mã ĐB 15HV - 12HV - 6HV - 10HV - 1HV - 5HV
ĐB 24523
G.1 03015
G.2 9950175640
G.3 902387800560888313803556556202
G.4 1177762177334261
G.5 237888933460659152059778
G.6 906371102
G.7 61224416
ĐầuĐuôi
01,2,2,5,5,6
15,6
21,2,3
33,8
40,4
5
60,1,1,5
71,7,8,8
80,8
91,3

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 25-11-2022 thứ 6

Mã ĐB 2GD - 12GD - 5GD - 6GD - 15GD - 11GD
ĐB 36819
G.1 77300
G.2 9463960023
G.3 659927893986794320558771160182
G.4 2846636570008638
G.5 553005504271942698128324
G.6 268190185
G.7 96566683
ĐầuĐuôi
00,0
11,2,9
23,4,6
30,8,9,9
46
50,5,6
65,6,8
71
82,3,5
90,2,4,6

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 18-11-2022 thứ 6

Mã ĐB 13GN - 6GN - 4GN - 11GN - 14GN - 2GN
ĐB 32592
G.1 64258
G.2 7538194816
G.3 009706092056970500408088768639
G.4 3223845049795322
G.5 917632077231165780805058
G.6 353184451
G.7 43128407
ĐầuĐuôi
07,7
12,6
20,2,3
31,9
40,3
50,1,3,7,8,8
6
70,0,6,9
80,1,4,4,7
92

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 11-11-2022 thứ 6

Mã ĐB 15GY - 9GY - 8GY - 10GY - 2GY - 11GY
ĐB 81736
G.1 23276
G.2 5375498359
G.3 172845961366887696239047915921
G.4 1913944285141457
G.5 356158655275615466039713
G.6 570440936
G.7 08899212
ĐầuĐuôi
03,8
12,3,3,3,4
21,3
36,6
40,2
54,4,7,9
61,5
70,5,6,9
84,7,9
92

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 4-11-2022 thứ 6

Mã ĐB 2FG - 1FG - 10FG - 12FG - 6FG - 13FG
ĐB 75371
G.1 81207
G.2 1535073690
G.3 959236037700576913145742849409
G.4 4804624283655083
G.5 533031116641569635925572
G.6 743046548
G.7 48020542
ĐầuĐuôi
02,4,5,7,9
11,4
23,8
30
41,2,2,3,6,8,8
50
65
71,2,6,7
83
90,2,6

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 28-10-2022 thứ 6

Mã ĐB 6FQ - 13FQ - 15FQ - 10FQ - 5FQ - 3FQ
ĐB 32041
G.1 41193
G.2 7237038138
G.3 427251820390049569965875001486
G.4 7646188348310453
G.5 121126490096980379585730
G.6 766222545
G.7 62120549
ĐầuĐuôi
03,3,5
11,2
22,5
30,1,8
41,5,6,9,9,9
50,3,8
62,6
70
83,6
93,6,6