| XSMB thứ 5 » XSMB ngày 12-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 81475 | |||||||||||
| G.1 | 35841 | |||||||||||
| G.2 | 9497587429 | |||||||||||
| G.3 | 037236005305057834538711645559 | |||||||||||
| G.4 | 9094287333947063 | |||||||||||
| G.5 | 284636325872995928085923 | |||||||||||
| G.6 | 990720207 | |||||||||||
| G.7 | 81501610 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,8 |
| 1 | 0,6,6 |
| 2 | 0,3,3,9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 1,6 |
| 5 | 0,3,3,7,9,9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 2,3,5,5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,4,4 |
| XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB ngày 11-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 20692 | |||||||||||
| G.1 | 89293 | |||||||||||
| G.2 | 9660263021 | |||||||||||
| G.3 | 955392818878409656216673932548 | |||||||||||
| G.4 | 8089326642389502 | |||||||||||
| G.5 | 585714735343163749903764 | |||||||||||
| G.6 | 545709541 | |||||||||||
| G.7 | 98923247 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,9,9 |
| 1 | |
| 2 | 1,1 |
| 3 | 2,7,8,9,9 |
| 4 | 1,3,5,7,8 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 8,9 |
| 9 | 0,2,2,3,8 |
| XSMB thứ 3 » XSMB ngày 10-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 65390 | |||||||||||
| G.1 | 26187 | |||||||||||
| G.2 | 3588557985 | |||||||||||
| G.3 | 283856849137698849029543927277 | |||||||||||
| G.4 | 2819487821043599 | |||||||||||
| G.5 | 345345594768661956634467 | |||||||||||
| G.6 | 632203423 | |||||||||||
| G.7 | 59551461 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,3,4 |
| 1 | 4,9,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2,9 |
| 4 | |
| 5 | 3,5,9,9 |
| 6 | 1,3,7,8 |
| 7 | 7,8 |
| 8 | 5,5,5,7 |
| 9 | 0,1,8,9 |
| XSMB thứ 2 » XSMB ngày 9-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 05901 | |||||||||||
| G.1 | 95598 | |||||||||||
| G.2 | 8459188377 | |||||||||||
| G.3 | 117154878940846741554569567087 | |||||||||||
| G.4 | 9847505666256463 | |||||||||||
| G.5 | 254247735512312902004096 | |||||||||||
| G.6 | 130769434 | |||||||||||
| G.7 | 14257667 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 2,4,5 |
| 2 | 5,5,9 |
| 3 | 0,4 |
| 4 | 2,6,7 |
| 5 | 5,6 |
| 6 | 3,7,9 |
| 7 | 3,6,7 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,5,6,8 |
| XSMB chủ nhật » XSMB ngày 8-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 57977 | |||||||||||
| G.1 | 81761 | |||||||||||
| G.2 | 6091271500 | |||||||||||
| G.3 | 951101399521161951912130901132 | |||||||||||
| G.4 | 0921151731496645 | |||||||||||
| G.5 | 491364118467568952893034 | |||||||||||
| G.6 | 403432010 | |||||||||||
| G.7 | 35363804 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,4,9 |
| 1 | 0,0,1,2,3,7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 2,2,4,5,6,8 |
| 4 | 5,9 |
| 5 | |
| 6 | 1,1,7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9,9 |
| 9 | 1,5 |
| XSMB thứ 7 » XSMB ngày 7-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 38385 | |||||||||||
| G.1 | 72416 | |||||||||||
| G.2 | 9896067180 | |||||||||||
| G.3 | 708492106812341425828787013419 | |||||||||||
| G.4 | 2133681822232250 | |||||||||||
| G.5 | 115187628991641802929309 | |||||||||||
| G.6 | 464234649 | |||||||||||
| G.7 | 94177743 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 6,7,8,8,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3,4 |
| 4 | 1,3,9,9 |
| 5 | 0,1 |
| 6 | 0,2,4,8 |
| 7 | 0,7 |
| 8 | 0,2,5 |
| 9 | 1,2,4 |
| XSMB thứ 6 » XSMB ngày 6-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 06133 | |||||||||||
| G.1 | 95078 | |||||||||||
| G.2 | 7924397697 | |||||||||||
| G.3 | 097777800902892623272804630966 | |||||||||||
| G.4 | 9656732318797157 | |||||||||||
| G.5 | 822581916358063819427726 | |||||||||||
| G.6 | 562720581 | |||||||||||
| G.7 | 05611850 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0,3,5,6,7 |
| 3 | 3,8 |
| 4 | 2,3,6 |
| 5 | 0,6,7,8 |
| 6 | 1,2,6 |
| 7 | 7,8,9 |
| 8 | 1 |
| 9 | 1,2,7 |
| XSMB thứ 5 » XSMB ngày 5-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 10268 | |||||||||||
| G.1 | 07214 | |||||||||||
| G.2 | 2657926609 | |||||||||||
| G.3 | 296973444097261065579034104923 | |||||||||||
| G.4 | 7907374291860629 | |||||||||||
| G.5 | 009450029856791068875365 | |||||||||||
| G.6 | 664748487 | |||||||||||
| G.7 | 58733357 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,7,9 |
| 1 | 0,4 |
| 2 | 3,9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0,1,2,8 |
| 5 | 6,7,7,8 |
| 6 | 1,4,5,8 |
| 7 | 3,9 |
| 8 | 6,7,7 |
| 9 | 4,7 |
| XSMB thứ 4 » XSMB ngày 4-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 06517 | |||||||||||
| G.1 | 31720 | |||||||||||
| G.2 | 5981563073 | |||||||||||
| G.3 | 447905154299159336705134974299 | |||||||||||
| G.4 | 1691091002348239 | |||||||||||
| G.5 | 735888824025613223442649 | |||||||||||
| G.6 | 448371569 | |||||||||||
| G.7 | 65603088 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,5,7 |
| 2 | 0,5 |
| 3 | 0,2,4,9 |
| 4 | 2,4,8,9,9 |
| 5 | 8,9 |
| 6 | 0,5,9 |
| 7 | 0,1,3 |
| 8 | 2,8 |
| 9 | 0,1,9 |
| XSMB thứ 3 » XSMB ngày 3-2-2026 | ||||||||||||
| ĐB | 97648 | |||||||||||
| G.1 | 23355 | |||||||||||
| G.2 | 7609720928 | |||||||||||
| G.3 | 498083182481955426815064308223 | |||||||||||
| G.4 | 6075735699483990 | |||||||||||
| G.5 | 307219010856426709521140 | |||||||||||
| G.6 | 552822147 | |||||||||||
| G.7 | 98417681 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8 |
| 1 | |
| 2 | 2,3,4,8 |
| 3 | |
| 4 | 0,1,3,7,8,8 |
| 5 | 2,2,5,5,6,6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 2,5,6 |
| 8 | 1,1 |
| 9 | 0,7,8 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
92
|
về 7 lần |
|
05
|
về 5 lần |
|
79
|
về 5 lần |
|
86
|
về 5 lần |
|
93
|
về 5 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 4 lần |
|
33
|
về 4 lần |
|
36
|
về 4 lần |
|
38
|
về 4 lần |
|
43
|
về 4 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 19 lần | Đuôi 0: 18 lần | Tổng 0: 15 lần |
| Đầu 1: 13 lần | Đuôi 1: 16 lần | Tổng 1: 25 lần |
| Đầu 2: 23 lần | Đuôi 2: 24 lần | Tổng 2: 17 lần |
| Đầu 3: 26 lần | Đuôi 3: 25 lần | Tổng 3: 18 lần |
| Đầu 4: 17 lần | Đuôi 4: 19 lần | Tổng 4: 22 lần |
| Đầu 5: 17 lần | Đuôi 5: 20 lần | Tổng 5: 17 lần |
| Đầu 6: 18 lần | Đuôi 6: 20 lần | Tổng 6: 22 lần |
| Đầu 7: 24 lần | Đuôi 7: 20 lần | Tổng 7: 20 lần |
| Đầu 8: 18 lần | Đuôi 8: 20 lần | Tổng 8: 22 lần |
| Đầu 9: 25 lần | Đuôi 9: 18 lần | Tổng 9: 22 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
83
|
về 71 lần |
|
62
|
về 68 lần |
|
14
|
về 66 lần |
|
92
|
về 66 lần |
|
02
|
về 65 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
27
|
về 65 lần |
|
01
|
về 64 lần |
|
49
|
về 64 lần |
|
75
|
về 64 lần |
|
88
|
về 64 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 535 lần | Đuôi 0: 489 lần | Tổng 0: 532 lần |
| Đầu 1: 516 lần | Đuôi 1: 530 lần | Tổng 1: 562 lần |
| Đầu 2: 544 lần | Đuôi 2: 579 lần | Tổng 2: 518 lần |
| Đầu 3: 528 lần | Đuôi 3: 567 lần | Tổng 3: 555 lần |
| Đầu 4: 539 lần | Đuôi 4: 550 lần | Tổng 4: 535 lần |
| Đầu 5: 512 lần | Đuôi 5: 538 lần | Tổng 5: 552 lần |
| Đầu 6: 586 lần | Đuôi 6: 527 lần | Tổng 6: 538 lần |
| Đầu 7: 546 lần | Đuôi 7: 538 lần | Tổng 7: 528 lần |
| Đầu 8: 563 lần | Đuôi 8: 538 lần | Tổng 8: 555 lần |
| Đầu 9: 531 lần | Đuôi 9: 544 lần | Tổng 9: 525 lần |
XSMB 200 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 200 ngày liên tiếp - KQXSMB 200 ngày gần đây nhất: Tổng hợp bảng kết quả MB chi tiết trong vòng 200 ngày qua nhanh chóng, chính xác nhất.
- Bảng kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng trong 200 ngày qua.
- Thống kê GĐB 200 ngày liên tiếp
- Tổng hợp đầu-đuôi, và tổng giải GĐB XSMB 200 ngày vừa qua
- Thống kê lô tô MB về nhiều nhất 200 ngày gần đây
- Thống kê đầu-đuôi lô tô, tổng loto miền Bắc trong 200 ngày liên tiếp
Tra cứu kết quả xổ số miền bắc 200 ngày trước đó miễn phí tại XSMN.mobi