XSMT 60 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 60 ngày - XSMTRUNG 60 ngày

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (30–300 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Xem thống kê
Zoom 100%

Tổng hợp sổ kết quả XSMT 60 ngày gần đây nhất

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G5
8203
4158
G4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G3
16357
58333
32323
83249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,3,7 5
1 8 0,3,4,7
2 5,6 3,7,8
3 3,8 1,6
4 1,4,8,9
5 1,2,4,6,7,9 3,8
6 3,5,6 8
7 9 5
8
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-10-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,4,4 0,8
1 3,5 2
2 3,6 1,2,5,5,8,8,9
3 9
4 2,8
5 9 9
6 2,3 1
7 1,5 6
8 8 2,4
9 4,7,8,8 9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1,6,8,9 0,2,4,7
1 6,7 0,2,2,7
2 4
3 1,2,4,7
4 1,1 4
5 5 6
6 6 0
7 2,3
8 2,9 0,1,6,7
9 8 6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 7,8 0,5,6,7 0,8,8
1 4,7 5
2 5 5 6,9
3 0,1,6 5,6
4 1,1,6 0,9,9 7,7
5 1,4 3 4
6 0,0 2,4 2
7 5,5,6,9 4
8 1,9 0,3,5
9 1,1,3 6 1,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7,9 2,3 2
1 7
2 1,2,5 1,9 7
3 3,9 3,5,6,7 2
4 4,9,9
5 1,5 5,5,6
6 0,4 0,4,5,9 6,7,7
7 3 0,5 1,4,7
8 1,2,7 6,8 3
9 1,5 3,8 2,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,9 3
1 1,6,7,9 2,9
2 1 7
3 3,8 4,9
4 4,8 0,0,6,8
5 2
6 1,7,8
7 3 7
8 7 2,2,3,6
9 0,9 2,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
8495
3765
4697
1112
0087
9786
0785
9771
0548
G5
2470
8143
8682
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
G3
67244
46733
36643
58437
81960
30912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,2,3,6 5 5
1 2,8 2 2
2 2 8 3,4
3 2,3,7 4,7 6
4 4 3,3,7 0,2,6,8
5 8 0,5,5
6 5 8,9 0,7
7 0,4 1,5,9 1
8 1,6,6,7 2,3,5
9 5,7,7 8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G5
1340
4923
G4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G3
08889
52752
21821
14590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,6,7 0,2
1 5
2 1,2,2,3,6,9
3 5,8
4 0,0,2,6
5 1,1,2
6 3 1,1,7,8
7 4,5 5
8 1,2,9 2
9 7,9 0

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7,8 0
1 5,9
2 2,8 8
3 3,7 0,2,8
4 5,9 4,8,8
5 2,5 6,7
6 3,4
7 2 0
8 4,7,9 2,2
9 0,7 1,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,0,1,6
1 1,5
2 2 4,8
3 5,6,9 4,9
4 8 5,5
5 4,6 1,5,6
6 6 2,4,8
7 1 4
8 1,2,6 1
9 7,8 1,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,4 1,7 1,2,3,8
1 1,2 1
2 2,6 2,4,8 6
3 9,9 2,8,9
4 1 3 0,3,5,8
5 1,5,7,8 0 5,9
6 2 9 9
7 3 0,5
8 5,8 2,9 1
9 1,1,2,5,7 5,7 7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4,9,9 0,7 3,9
1 7,8 1,5
2 0,6 3,7,8
3 1,5
4 6,8,9 0,3 4,4
5 0,5,7,7 5 6
6 2,9 1,7,7 6
7 6 0,5,7 2,6,9
8 0 7 2,4,8
9 0,1 2,4 5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,1,5 4,9
1 3,5,7 5,7
2 5,9,9
3 2
4 6,7
5 0,1,7 3,3,5
6 0
7 6,7,8
8 4,8,8,9,9 9
9 2,9 1,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G5
7166
7113
1776
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G3
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,8 2,3 0,2
1 0,7 1,3,6
2 0,4,6 2,5,7 2,6
3 1,9 6,8
4 6 0,3 3,6
5 0,8 6 3,7
6 0,1,1,3,6 9,9 3,6
7 8 7 0,6,9
8 0,7 9
9 7 4,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G5
7725
4135
G4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G3
23603
12203
01756
64635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,3,6
1 3,6,8
2 0,5,5,8 5
3 1,8 1,5,5,5
4 3 1,3
5 3,7,8,9 6
6
7 3 0,0,5,6
8 6,7 2,6
9 0 4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G5
9521
7345
G4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G3
58849
58527
17663
53773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7,8,9
1 6 0,4
2 1,5,7 7,9
3 8,9 0,0,6
4 3,6,9 1,5
5 0,3,5,5 5
6 3 3,7
7 3,5
8 3 6,9
9 6,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 9
1 3,3,6 0,6
2 4 0,1,3,3
3 2,4,6
4 1,3 1,6
5 4,5 5
6 6 9
7 5,5,6 0,9
8 8 1
9 0,0,2,7 2,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2,4 0,5,8
1 2,8 0,2,7,9 3,5
2 3,8 0,0,2
3 9 1,7,8,9 3,8,9
4 0,1,3,8,8 9 2,2
5 1,6 1 1,6
6 7 0,8 9,9
7 8 8,9 1,2
8 1,8 0
9 2,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G5
2011
7526
7212
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G3
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6,6 1,4,5,6 0,6
1 1,9 1,3,9 2,2,8
2 6 8
3 8 6,7 1,9
4 0,5,7,8 4
5 9 2,5 0,9
6 1,3,4,4,5 1,2
7 3 4,4 7,7
8 7 5,6 3
9 5 2,8 1,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G5
7648
2571
G4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G3
54625
77343
58974
12645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,3,8
1 5 3
2 5,6 1
3 1,3,4,5 4
4 0,3,8,9 5
5 4,5
6 8,9 3,8,9
7 5,8 1,1,4
8 0,5 9
9 1 4,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
6908
8207
4855
6003
0554
3130
0316
9554
6630
G5
6359
4904
5486
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
G3
57579
03875
35294
48374
90480
24948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,4,6,7,8,9 3,4,7,7
1 9 6
2 6 3,6,8
3 4 0 0
4 4 9 0,8,8,8
5 4,5,9 4,6 4,5
6 8 5
7 1,2,5,9 4 4,9
8 0,1,6 0,6,6
9 3,4 4,4,6,8 5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G5
1052
4260
G4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G3
29235
57387
90697
62884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 5
1 0,0,1,7,8 6,7
2 3 5
3 5
4 7,7 4,5,6
5 2 3,7,8
6 9 0,5
7 5
8 6,7 4,9
9 1,1,3,4 6,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G5
6757
8053
G4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G3
94801
89143
28490
28487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1 7,9
1 1,1
2 0,1,8 5,8,9
3 6 0
4 1,3 5
5 3,7 3
6 0,3,6 0,7
7 7 1,9
8 1 7
9 3,3 0,3,4,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,1 0,1,6,7
1 1,2,4
2 0,5 8
3 1 0,3
4 5 5,6,9
5 0,1,1,4,6,7 2
6 4,7 8
7 1
8 1,8,8 6
9 2,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,9 0,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 4 8 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0 4,5,9 3,4
1 8 1,3
2 0,0,2,5,8,9 4 0,0,7
3 6 0,0,0,5 6
4 5 4
5 0,8,9 1,8,9 2
6 8 3,7,7 0
7 9 3 5,6
8 2,5,9 4 1,1,1,3,4
9 9,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,2,6,8 7,7
1 5 0,1,4,8
2 0,3,9
3 0,1,4
4 0 0
5 4 1,5,6
6 9 3,3,8
7 1,5 5
8 3,6,8
9 6 8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G5
6242
7641
8544
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G3
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,2,2,4,6 0,2 7
1 2 7,8,9
2 8 5,8,9
3 2 5 0
4 2,5,9 1,4 0,3,4,7
5 7,8 0,9
6 8 2,3,4,7
7 7 0,2,5 0,4
8 1,3,5 0,3,8
9 0 5,8 9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1,8,8 2
1 5,8,9 1,3
2 7
3 7 0,9
4 6 2,7
5 0,7 3,4,5,5
6 3 2
7 3 0,6
8 7,9
9 1,4,4,9 0,3,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4,6 2,3,4
1 7 2
2 7,7 0
3 2,2,4 1,5,5,9
4
5 3,6 8
6 3,3 6
7 1,5,9
8 1,2,5,5 1,4
9 2,9 4,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 9 4,6
2 6,7 8
3 5 2,7,9,9
4 1,5
5 4 4,9
6 5,9 0,8,9
7 0,3,4,6,7,8 4,9
8 7
9 2,4,9 0,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,7 2 0,3,5
1 3 7
2 1 7,8 3,7
3 6 3 4
4 9,9 3,9 3,7
5 7 5,7
6 5,8 0,2 8,8,8
7 3,4 8
8 0,2,6,6 3,6,7
9 4,7 1,2,5,5 2,2,3,6,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,8 4,4,5 2,2,9
1 2 6 1
2 1,4,4
3 3 5,6,6,8
4 4 4
5 5,8,8
6 1 9
7 3,4,8 1,4,6,8,9
8 0,5,9 3 8
9 4,5,7 1,3,3,4,7,8 2,3,5,6,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 04-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,3 0,6
1 5,6,8
2 1,2,7,8 9
3
4 6 4,4
5 4,6
6 4,6 4,8,9
7 0,7,8 1,2,6
8 6,6,6 3
9 9 1,5,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 03-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
5816
7414
6273
3600
8111
0069
5249
9091
9102
G5
5568
8915
6507
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
G3
65541
86244
27407
86734
19302
43551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,5,7 2,2,2,7
1 4,6,8,9 1,5 3,7,7
2 8 0,6 0
3 6 4,4,5,6,6,8
4 0,1,3,4,5 7 9
5 6,7 1,3,9
6 8 9
7 2,3,5,7 2
8 5 2,9
9 8 1,7,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02-09-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0
1 6
2 1,8
3 7,8,9 3,5,7,8
4 1,5,6,6,9 7,7,9
5 6,6,9
6 1 0
7 3,7,8 1,8
8 0,1,6 1
9 1,7 1

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 01-09-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,9,9 1,6,7
1 4,5,6 0,6,7
2 2,5,5,7,9 2
3 4 1,5,6
4 3 3,3,4
5 0
6 1
7 5,5 5,6
8 6 4
9 6 0

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 31-08-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 6,7 5,9,9,9
1 4 1,9
2 8
3 1,9 7
4 0 7
5 5,9 0,3
6 0 2,7,9
7 2,8,8 2
8 1,5 1,9
9 4,5,6 0,2

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 30-08-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0,2 0,8 2
1 6,7,8 3 0,4,6
2 3,4 0 0,5
3 2 6,8 9
4 9 4,8
5 4,9 5,5,7 3
6 3,7 1,4 3,3,7
7 8,9,9 2,3 0,2,3
8 0,4 6,9
9 1 5,7 3,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 29-08-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
G5
0394
5996
3248
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
G3
29740
98853
47881
97957
74864
79043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 0,8 5
1 3,4,7 2,2 8
2 2,2 1 0
3 2,4 5 2,4
4 0,6 2,4,7 3,6,8
5 3,4 2,6,6,7 2
6 2,6 2 1,2,4,9
7 5,6,8
8 1,5,5
9 4,6,8,9 6 5,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 28-08-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 1,6,8
1 5 2
2
3 8 2,9
4 1 1
5 2,4 3
6 2,4,7,8 2,4,6,7
7 6,7,9 2,2,5,8,9
8 1,4,5,8 5
9 9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 27-08-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
7693
7201
5509
6657
6105
3424
1976
7783
0209
G5
9829
3874
8756
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
G3
58345
91748
20457
52495
41530
08324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,7,9 5 3,8,9
1 3,4 0 0,2
2 9 4,5 4
3 4,5 8,9 0
4 5,6,8 0,6 3,6
5 7,9 4,7,7 1,3,4,6
6 4,5,9 5,8
7 4,6,9 6
8 3
9 3,3 5,5,8,9 4

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26-08-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
2299
2148
4112
1770
3980
4697
G5
2223
6850
G4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
G3
59981
81212
47502
48310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4 2
1 1,2,2,6 0
2 3,3,6,8 1
3 1,5 8
4 8 0
5 0
6 6,7 1,3,5
7 2 0,3,7,8
8 1,2 0,0,6
9 9 7,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 25-08-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0,0
1 5,5,8,9 0,2,3,6,7
2
3 0,3 6,6,8
4 0 0,1,5
5 3,7
6 8 1
7 0,1,3,5,7 7
8 8 7
9 6,6 7,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24-08-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G5
1656
7970
G4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G3
01515
68234
40205
34923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3,5,5 0,4,5,5,7
1 5,6 8
2 5 3,4
3 4,9
4 0,1 1,8
5 2,3,6 1,6
6 7
7 6 0
8 6,8 1,5
9 4,9 3,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 23-08-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
7942
8163
6039
7017
0487
7867
2641
8506
7806
G5
3650
8922
6833
G4
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
70794
03891
79072
01699
15971
92282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3 1 6,6
1 3,9 7,8 5,8
2 3 2 4,9,9
3 3,9 6 2,3
4 0,2,9 1,2,4,9 1
5 0 1
6 2,3,5,8 7,8
7 2,9 0,1,2 1,1,3,4
8 4,7 0,2,7
9 1,4 9 3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 22-08-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
5442
7372
0665
6762
2466
3452
5775
8326
4615
G5
2616
5013
0176
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
G3
78638
03374
92461
71964
65199
86807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 7,9
1 6 1,3,7 3,5,5,5
2 0,0,3 2,6 6
3 8 8
4 2 7,9 2,9
5 2,3,7 2 3,3
6 2,5,6 1,2,4,6 6
7 2,4 0,2,7 5,6,6
8 1 1 7
9 8,9 3,6 9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 21-08-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
1510
5994
1817
4307
9217
9873
G5
5790
9035
G4
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G3
03671
92783
76572
50305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 5,7
1 0,1,7 1,3,7
2 5,8 8,9
3 4 0,5
4 7 0,2,3
5 4 3,8
6 0
7 1,5,8,9 2,3
8 3,7
9 0,4,4 9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 20-08-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
6715
7742
6604
4761
9258
3032
9903
0690
9329
G5
0854
4080
7873
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
G3
07498
21798
95938
07625
83935
55858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 3,4
1 0,5 6 7
2 4,9 0,5,8 1,1,2,9,9
3 5 1,2,8 4,5
4 2,8 7 7
5 0,4,7 6,7,8,8,9 6,8
6 5,9 1,7,7
7 2,3
8 0,3 0
9 3,8,8 0 0,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19-08-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
1568
3622
7908
8108
7489
8764
G5
3582
0848
G4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
G3
75959
05244
09943
35933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8
1 1,2,5 6,9
2 2,3 2,7,9
3 2,3
4 1,4 3,8,9
5 5,9 5,9
6 3,4,8 4,9,9
7 0
8 2,8 9
9 7 7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 18-08-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2,6,9 3,8
1 5 7
2 3
3 2,3,7
4 0,9 0,5
5 0,1,2,3 0
6 7 3,7
7 3 3,5,7
8 0,2 2
9 0,1,3,3 3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 17-08-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G5
2155
2043
G4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G3
08747
26307
56944
37659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 2,4,7 5,6
1 2
2 4,5,8 5,9
3 7 6
4 4,7,8 1,3,4
5 5,5,5 1,9
6 4,4 6,7
7 1,6
8 0,3 1,5
9 2,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 16-08-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
5108
9119
2854
9560
5733
6137
4596
0723
3482
G5
8888
4405
9945
G4
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
44080
31645
68303
73312
74856
78473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,3,8 0,0,3,5 6,8
1 4,6,9 2,2
2 2,4 3,4
3 1,6 3,5,7
4 3,5,9 3,5
5 4 1,6 6
6 0 4
7 3,7 7 3
8 0,6,8 2,3,5,7,8
9 8 1,6,8 1,6,6,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 15-08-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
G5
7106
2433
6810
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
G3
42143
78695
60441
15725
15481
51469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 1
1 0,8 0,0,7,9
2 8,8 5 9
3 6,7 1,1,3,3,5,6
4 3,4 1,2,3,4 0,1,3,6
5 2 8,9
6 0,5,7 4 9
7 6,7,7 5 0,7
8 4 1,3
9 5,5,6 2,8,9 5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 14-08-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
2313
8297
3392
5000
4704
2198
G5
7511
0291
G4
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G3
83427
02110
55531
16443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 0,4
1 0,1,2,3 1,3,7
2 7 4
3 2,2,9 1,2,6
4 4 3,3,7
5 0
6 1,6,9 1,3,9
7
8 0,6 1
9 2,7 1,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 13-08-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
36
97
76
G7
034
194
832
G6
9927
6332
6223
2135
1762
1482
2747
9262
2818
G5
2797
6425
1781
G4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
G3
09586
13916
74753
50453
44632
07426
G2
40556
97405
74496
G1
23204
98010
60530
ĐB
120731
618714
539203
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,5 5 3
1 6 0,4 0,2,8
2 3,7 5,7 3,6,9
3 1,2,4,6 5,9 0,2,2
4 2 5 7
5 6 3,3,5 1,4
6 2 2
7 2,5,8 8 6
8 1,6 2,8 1
9 0,7 4,7,8 6,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 12-08-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
4452
6288
3635
4929
8265
0425
G5
3898
6931
G4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
G3
37076
31418
96102
75916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 2,2,5
1 5,8 2,6
2 5,9
3 3,5 1,1,2,5
4 6 9
5 2,6 4
6 3,3 5
7 2,6 6
8 1,2,6,8 8,9
9 8,9 4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 11-08-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G5
8101
8878
G4
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G3
11611
85243
62431
70994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1,8,9 3
1 1,4,7
2 7
3 0,7 1
4 3,3,9
5 2,3 1,2,4
6 9 0,3
7 2 1,2,8
8 2,5 1,2,5,7,8,8
9 4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 10-08-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
1350
9611
3259
6812
2627
6504
G5
5664
1403
G4
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G3
58044
72373
41297
73909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 8 3,4,9,9
1 1 2,9
2 3,3,5,6,7 1,2,7
3 5,6 7,9
4 4 0
5 0,9
6 0,4,8 0
7 3,6,7 1,1
8 3
9 4,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 09-08-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
4655
6444
2746
9716
0116
0761
6397
4086
5951
G5
7914
1821
7580
G4
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
G3
62787
91361
70453
08729
15847
66556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4
1 4 6,6
2 1,2,3 1,9 0,8
3 0,9 2
4 0,4,6 3 0,5,7
5 5,8,9 0,1,1,3,9 1,5,5,6,6
6 1,2 1,5,8,8
7 7 4
8 2,2,7 6,8 0,0,1,6
9 7 7,9

Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 60 ngày

Thống kê loto về nhiều

5539 lần
8139 lần
4336 lần
9936 lần
8635 lần
0034 lần

2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều

215 lần
325 lần
415 lần
635 lần
064 lần
494 lần

Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB

Đầu

020 lần
110 lần
211 lần
317 lần
415 lần
517 lần
619 lần
713 lần
811 lần
912 lần

Đuôi

013 lần
117 lần
211 lần
314 lần
421 lần
512 lần
616 lần
77 lần
818 lần
916 lần

Tổng

011 lần
19 lần
210 lần
323 lần
419 lần
521 lần
68 lần
78 lần
820 lần
916 lần

Sổ kết quả xổ số miền Trung 60 ngày là gì?

XSMT 60 ngày giúp người chơi xem lại lịch sử kết quả xổ số miền Trung của 60 ngày gần đây với dữ liệu trực quan trong khoảng thời gian 2 tháng. Công cụ hỗ trợ theo dõi nhịp loto xuất hiện theo từng đài, và thống kê nhanh các bộ số hay đi cùng nhau. Đây là giải pháp tối ưu giúp bạn tiết kiệm thời gian.

Hướng dẫn xem kết quả miền Trung 60 ngày qua

Để tra cứu KQXS miền Trung trong 60 ngày, bạn chỉ cần thực hiện các bước đơn giản sau:

Bước 1: Truy cập vào chuyên mục KQXSMT 60 ngày trên website.

Bước 2: Chọn thông số:

  • Chọn miền: Chọn miền Trung
  • Chọn tỉnh: Chọn Toàn miền Trung
  • Biên độ ngày: Chọn ngày muốn xem thống kê từ ngày đó (Hệ thống đang để mặc định ngày hiện tại)
  • Số ngày: Chọn 60
  • Chọn thứ: Có thể chọn xem theo các thứ hoặc Tất cả các ngày
  • Kiểu xem: Có thể chọn xem theo Bảng kết quả hoặc Bảng loto hoặc Đầy đủ

Bước 3: Bấm Xem kết quả

Ngoài ra còn có tính năng Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 60 ngày gồm các thông tin như  loto về nhiều, 2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều, Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB bằng cách bấm vào Xem thống kê

Công cụ này giúp người chơi tra cứu nhanh chóng, nắm bắt chu kỳ số hiệu quả để Phân tích XSMT